Doncaster Rovers F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnsley F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Barnsley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-0 Barnsley F.C. tại League One, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 2, hòa 1, Barnsley F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Phong độ
DLDDL Doncaster Rovers F.C.
DWWWL Barnsley F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' Jordan Thomas
  3. 63' L. Ayinde J. Thomas
  4. 68' N. Town M. Kirk
  5. 73' I. Hutchinson G. Broadbent
  6. 73' B. McCann H. Adelakun
  7. 75' R. Cleary A. Richards
  8. 83' Josh Earl
  9. 86' C. Taylor L. Alker
  10. 88' B. Hanlan A. May
  11. FT0-0

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Grant McCann
  1. 1T. Simkin
  2. 2J. Sterry
  3. 12N. Byrne
  4. 6J. McGrath
  5. 23J. Senior
  6. 22R. Gotts
  7. 19J. Thomas▼ 63'
  8. 4O. Bailey
  9. 8G. Broadbent▼ 73'
  10. 47H. Adelakun▼ 73'
  11. 10A. May▼ 88'

Dự bị 7

  1. 42J. Clarke
  2. 27S. Grehan
  3. 21I. Hutchinson▲ 73'
  4. 20D. Robinson
  5. 25B. McCann▲ 73'
  6. 9B. Hanlan▲ 88'
  7. 11L. Ayinde▲ 63'
Barnsley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Stendel
  1. 25R. Ravenhill
  2. 11T. Noslin
  3. 4S. Gale
  4. 32J. Earl
  5. 2A. Kay
  6. 8C. McGeehan
  7. 48L. Connell
  8. 17A. Richards▼ 75'
  9. 22P. Kelly
  10. 36L. Alker▼ 86'
  11. 9M. Kirk▼ 68'

Dự bị 7

  1. 51K. Flavell
  2. 5J. Shepherd
  3. 7C. O'Keeffe
  4. 30J. Bland
  5. 19R. Cleary▲ 75'
  6. 13C. Taylor▲ 86'
  7. 34N. Town▲ 68'

Thống kê

014
410
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm13
3Trúng đích1
6Chệch đích6
3Bị chặn6
4Phạt góc4
6Việt vị3
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
266Chuyền bóng383
55%Chính xác chuyền72%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield Wednesday F.C.
5 13 - 6 +7 12
2
Huddersfield Town A.F.C.
5 10 - 4 +6 11
3
Stockport County F.C.
5 13 - 6 +7 9
4
Bradford City A.F.C.
5 5 - 4 +1 9
5
Burton Albion F.C.
5 10 - 7 +3 8
6
Cambridge United F.C.
5 9 - 8 +1 8
7
Luton Town F.C.
5 11 - 11 0 8
8
Câu lạc bộ bóng đá Reading
4 11 - 5 +6 7
9
Leyton Orient F.C.
5 10 - 6 +4 7
10
Oxford United F.C.
4 9 - 6 +3 7
11
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
5 9 - 7 +2 7
12
Notts County F.C.
5 7 - 6 +1 7
13
Plymouth Argyle F.C.
5 7 - 8 -1 7
14
Barnsley F.C.
5 6 - 8 -2 7
15
Stevenage F.C.
5 9 - 6 +3 6
16
Mansfield Town F.C.
5 8 - 11 -3 6
17
Leicester City F.C.
5 4 - 7 -3 5
18
Milton Keynes Dons F.C.
5 7 - 9 -2 4
19
Wimbledon F.C.
4 2 - 7 -5 4
20
Peterborough United F.C.
5 3 - 9 -6 4
21
Bromley F.C.
4 4 - 13 -9 4
22
Doncaster Rovers F.C.
5 6 - 8 -2 3
23
Wycombe Wanderers F.C.
5 7 - 12 -5 3
24
Wigan Athletic
5 5 - 11 -6 3
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

14Trận đấu12
21Ghi được17
19Thủng lưới17
1.5Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu