Stockport County F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Port Vale F.C.

Stockport County F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 1-2 Port Vale F.C. tại League One, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 2, hòa 0, Port Vale F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 43
Phong độ
LWLWL Stockport County F.C.
DDLLW Port Vale F.C.
  1. 4' 0-1 M. Sherif · B. Waine
  2. 23' 0-2 J. Lawrence-Gabriel · G. Hall
  3. 36' Che Gardner
  4. HT0-2
  5. 46' T. Edun J. Stokes
  6. 46' L. Barry M. Mothersille
  7. 46' C. Grogan C. Gardner
  8. 46' O. Hernandez B. Waine
  9. 46' E. Archer G. Hall
  10. 65' L. Bate J. Diamond
  11. 65' B. Andresson A. Sidibeh
  12. 76' B. Heneghan G. Ward
  13. 86' O. Bailey · O. Norwood 1-2
  14. 89' R. Croasdale R. Walters
  15. 89' G. Byers M. Sherif
  16. 90'+1 Ben Osborn
  17. FT1-2

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dave Challinor
  1. 34C. Addai 6.6
  2. 48C. Gardner ▼ 46' 6.3
  3. 19K. Wootton 6.9
  4. 15E. Pye 6.9
  5. 23B. Osborn 7.3
  6. 26O. Norwood 8.3
  7. 27O. Bailey 7.9
  8. 7J. Diamond ▼ 65' 6.9
  9. 28J. Stokes ▼ 46' 6.5
  10. 11M. Mothersille ▼ 46' 6.0
  11. 29A. Sidibeh ▼ 65' 6.7

Dự bị 7

  1. 1B. Hinchliffe
  2. 14T. Edun ▲ 46' 7.0
  3. 4L. Bate ▲ 65' 6.9
  4. 9T. Olaofe
  5. 20L. Barry ▲ 46' 6.3
  6. 22B. Andresson ▲ 65' 6.2
  7. 45C. Grogan ▲ 46' 6.7
Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jon Brady
  1. 46J. Gauci 6.3
  2. 6J. Lawrence-Gabriel 7.5
  3. 35T. Magloire 6.3
  4. 25C. Humphreys 6.6
  5. 28G. Ward ▼ 76' 6.6
  6. 12R. Walters ▼ 89' 7.0
  7. 8B. Garrity 7.0
  8. 15L. Gordon 7.5
  9. 33G. Hall ▼ 46' 6.9
  10. 21M. Sherif ▼ 89' 7.2
  11. 19B. Waine ▼ 46' 7.0

Dự bị 7

  1. 13B. Amos
  2. 50O. Hernandez ▲ 46' 6.6
  3. 11E. Archer ▲ 46' 7.2
  4. 18R. Croasdale ▲ 89'
  5. 4B. Heneghan ▲ 76' 6.6
  6. 7G. Byers ▲ 89'
  7. 23J. Shorrock

Thống kê

027
100
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm10
2Trúng đích5
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
588Chuyền bóng300
492Chuyền chính xác210
84%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

64Trận đấu66
101Ghi được75
81Thủng lưới83
1.58Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới24
37Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu