Port Vale F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stockport County F.C.

Port Vale F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 1-0 Stockport County F.C. tại Football League Trophy, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 2, hòa 0, Stockport County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
S. Stockbridge
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
LWLWL Stockport County F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' W. Collar M. Hippolyte
  3. 57' J. Lewis A. Wright
  4. 58' P. Madden K. Wootton
  5. 64' C. Hussey 1-0
  6. 71' B. Walker H. Charsley
  7. 71' T. Small G. Massey
  8. 82' C. Camps R. Croasdale
  9. 82' O. Crankshaw C. Lemonheigh-Evans
  10. 83' T. McDermott
  11. 86' J. Plant T. McDermott
  12. 86' C. Hall B. Walker
  13. FT1-0

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Clarke
  1. 1A. Stone 7.3
  2. 16C. Hussey 7.2
  3. 3D. Jones 7.6
  4. 15W. Forrester 7.2
  5. 2L. Cass 7.2
  6. 27S. Robinson 7.2
  7. 19G. Massey ▼ 71' 6.7
  8. 20H. Charsley ▼ 71' 6.6
  9. 23T. Pett 7.0
  10. 28T. McDermott ▼ 86' 7.0
  11. 21M. Odubeko 6.7

Dự bị 7

  1. 4B. Walker ▲ 71' 6.7
  2. 18T. Small ▲ 71' 6.7
  3. 29J. Plant ▲ 86' 6.5
  4. 5C. Hall ▲ 86' 6.3
  5. 11M. Benning
  6. 25J. Stevens
  7. 24D. Agyakwa
Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Challinor
  1. 1B. Hinchliffe 6.9
  2. 15R. Johnson 6.9
  3. 3M. Kitching 7.2
  4. 6F. Horsfall 6.9
  5. 2M. Southam-Hales 6.9
  6. 18R. Croasdale ▼ 82' 7.2
  7. 4A. Wright ▼ 57' 6.9
  8. 29C. Jennings 7.2
  9. 7C. Lemonheigh-Evans ▼ 82' 6.7
  10. 21M. Hippolyte ▼ 57' 6.5
  11. 19K. Wootton ▼ 58' 6.9

Dự bị 7

  1. 14W. Collar ▲ 57' 6.6
  2. 31J. Lewis ▲ 57' 6.7
  3. 9P. Madden ▲ 58' 6.6
  4. 8C. Camps ▲ 82' 6.9
  5. 11O. Crankshaw ▲ 82' 6.9
  6. 5A. Palmer
  7. 25V. Jaroš

Thống kê

011
500
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm14
5Trúng đích3
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
1Phạt góc5
4Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
427Chuyền bóng340
298Chuyền chính xác217
70%Chính xác chuyền64%

So sánh

55Trận đấu62
63Ghi được94
83Thủng lưới50
1.15Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới29
30Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu