Port Vale F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Stockport County F.C.

Port Vale F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 0-4 Stockport County F.C. tại Football League Trophy, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 2, hòa 0, Stockport County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Quarter-finals
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
LWLWL Stockport County F.C.
  1. 27' Adetayo Edun
  2. 36' 0-1 A. Sidibeh · M. Mothersille
  3. HT0-1
  4. 46' J. Headley L. Gordon
  5. 46' G. Hall D. Brown
  6. 46' J. Stockley A. Gray
  7. 59' 0-2 A. Sidibeh · O. Norwood
  8. 62' K. Wootton A. Sidibeh
  9. 62' O. Bailey L. Bate
  10. 62' B. Hills T. Onyango
  11. 62' C. Gardner R. Dixon
  12. 68' G. Ward R. Walters
  13. 72' Ben Heneghan
  14. 79' O. Hernandez B. Waine
  15. 79' J. Diamond M. Mothersille
  16. 81' Jordan Shipley
  17. 83' 0-3 O. Norwood
  18. 89' Oliver Norwood
  19. 90' 0-4 J. Diamond · T. Edun
  20. FT0-4

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jon Brady
  1. 13B. Amos 4.2
  2. 35T. Magloire 5.7
  3. 4B. Heneghan 6.2
  4. 27E. Campbell 5.7
  5. 6J. Lawrence-Gabriel 6.9
  6. 12R. Walters ▼ 68' 6.3
  7. 26J. Shipley 6.9
  8. 15L. Gordon ▼ 46' 6.5
  9. 10D. Brown ▼ 46' 6.9
  10. 45A. Gray ▼ 46' 6.7
  11. 19B. Waine ▼ 79' 6.9

Dự bị 7

  1. 46J. Gauci
  2. 3J. Headley ▲ 46' 5.9
  3. 33G. Hall ▲ 46' 6.3
  4. 5C. Hall
  5. 9J. Stockley ▲ 46' 6.5
  6. 28G. Ward ▲ 68' 6.5
  7. 50O. Hernandez ▲ 79' 6.7
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Dave Challinor
  1. 34C. Addai 7.3
  2. 24T. Onyango ▼ 62' 6.3
  3. 5J. Olowu 6.9
  4. 15E. Pye 7.3
  5. 12R. Dixon ▼ 62' 6.9
  6. 26O. Norwood 7.7
  7. 4L. Bate ▼ 62' 6.9
  8. 14T. Edun 6.5
  9. 11M. Mothersille ▼ 79' 7.0
  10. 29A. Sidibeh ⚽2 ▼ 62' 8.9
  11. 9T. Olaofe 6.2

Dự bị 7

  1. 1B. Hinchliffe
  2. 3O. Dodgson
  3. 7J. Diamond ▲ 79' 7.6
  4. 19K. Wootton ▲ 62' 6.3
  5. 27O. Bailey ▲ 62' 6.7
  6. 33B. Hills ▲ 62' 6.9
  7. 48C. Gardner ▲ 62' 6.5

Thống kê

021
520
25%Kiểm soát bóng75%
5Dứt điểm12
3Trúng đích4
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
1Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
214Chuyền bóng651
137Chuyền chính xác581
64%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

66Trận đấu64
75Ghi được101
83Thủng lưới81
1.14Bàn thắng mỗi trận1.58
24Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn37
41Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu