Port Vale F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Stockport County F.C.

Port Vale F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 0-3 Stockport County F.C. tại League One, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 2, hòa 0, Stockport County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
LWLWL Stockport County F.C.
  1. 13' 0-1 N. Lowe · T. Onyango
  2. 23' 0-2 K. Wootton · J. Diamond
  3. 29' 0-3 J. Diamond · B. Osborn
  4. 40' Nathan Lowe
  5. HT0-3
  6. 51' J. Stockley G. Byers
  7. 60' C. Camps J. Diamond
  8. 60' B. Andresson N. Lowe
  9. 68' R. Curtis Kyle John
  10. 78' O. Moxon O. Bailey
  11. 82' G. Hall R. Croasdale
  12. FT0-3

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Darren Mark Moore
  1. 46J. Gauci 6.5
  2. 24Kyle John ▼ 68' 5.9
  3. 25C. Humphreys 5.6
  4. 22J. Debrah 5.6
  5. 5C. Hall 7.2
  6. 28M. Johnson 6.5
  7. 18R. Croasdale ▼ 82' 6.2
  8. 7G. Byers ▼ 51' 6.3
  9. 8B. Garrity 6.9
  10. 44D. Cole 6.5
  11. 17R. Paton 6.7

Dự bị 7

  1. 13B. Amos
  2. 3J. Headley
  3. 9J. Stockley ▲ 51' 6.5
  4. 11R. Curtis ▲ 68' 6.9
  5. 12R. Walters
  6. 33G. Hall ▲ 82' 6.7
  7. 36M. Faal
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Paul Challinor
  1. 1B. Hinchliffe 6.9
  2. 5J. Olowu 7.2
  3. 16C. Connolly 7.3
  4. 15E. Pye 7.3
  5. 24T. Onyango 7.7
  6. 26O. Norwood 7.9
  7. 27O. Bailey ▼ 78' 7.2
  8. 23B. Osborn 7.0
  9. 9N. Lowe ▼ 60' 7.3
  10. 7J. Diamond ▼ 60' 8.3
  11. 19K. Wootton 7.9

Dự bị 7

  1. 34C. Addai
  2. 2C. O'Keeffe
  3. 3O. Dodgson
  4. 8C. Camps ▲ 60' 6.9
  5. 10J. Fevrier
  6. 21O. Moxon ▲ 78' 6.9
  7. 22B. Andresson ▲ 60' 6.2

Thống kê

004
510
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm17
1Trúng đích6
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
387Chuyền bóng427
287Chuyền chính xác335
74%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

66Trận đấu64
75Ghi được101
83Thủng lưới81
1.14Bàn thắng mỗi trận1.58
24Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn37
41Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu