Barnsley F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Plymouth Argyle F.C.

Barnsley F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 0-3 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 1, Plymouth Argyle F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 42
Phong độ
DWWWL Barnsley F.C.
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
  1. 10' Mathias Ross
  2. 16' 0-1 O. Oseni
  3. HT0-1
  4. 46' A. Phillips T. Bradshaw
  5. 57' 0-2 L. Tolaj
  6. 64' C. Watts L. Tolaj
  7. 65' C. Roberts J. Paterson
  8. 67' S. Banks J. Bland
  9. 77' L. Farrell V. Yoganathan
  10. 78' Jack Shepherd
  11. 79' 0-3 O. Oseni11m
  12. 81' X. Amaechi O. Oseni
  13. 85' B. Galloway J. Edwards
  14. FT0-3

Đội hình

Barnsley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Conor Hourihane
  1. 1O. Goodman 6.9
  2. 30J. Bland ▼ 67' 6.2
  3. 6M. de Gevigney 7.2
  4. 15E. O'Connell 6.6
  5. 5J. Shepherd 6.2
  6. 48L. Connell 6.9
  7. 45V. Yoganathan ▼ 77' 6.9
  8. 22P. Kelly 6.6
  9. 10D. McGoldrick 6.3
  10. 19R. Cleary 6.3
  11. 9T. Bradshaw ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 51K. Flavell
  2. 4M. Roberts
  3. 18S. Banks ▲ 67' 6.3
  4. 20C. Lennon
  5. 8A. Phillips ▲ 46' 6.2
  6. 27T. Watson
  7. 39L. Farrell ▲ 77' 6.5
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tom Cleverley
  1. 1C. Hazard 7.6
  2. 8J. Edwards ▼ 85' 7.2
  3. 2M. Ross 7.2
  4. 15A. Mitchell 7.0
  5. 45W. Harding 7.5
  6. 28R. Curtis 6.3
  7. 19M. Boateng 6.2
  8. 7J. Paterson ▼ 65' 6.9
  9. 35O. Dale 6.9
  10. 18O. Oseni ⚽2 ▼ 81' 8.9
  11. 9L. Tolaj ▼ 64' 7.6

Dự bị 7

  1. 21L. Ashby-Hammond
  2. 17C. Watts ▲ 64' 6.7
  3. 22B. Galloway ▲ 85' 7.0
  4. 10X. Amaechi ▲ 81' 6.9
  5. 3J. MacKenzie
  6. 14A. Benarous
  7. 24C. Roberts ▲ 65' 6.9

Thống kê

014
810
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm15
1Trúng đích8
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
4Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
434Chuyền bóng259
337Chuyền chính xác159
78%Chính xác chuyền61%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu58
88Ghi được102
101Thủng lưới80
1.52Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn33
49Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu