Barnsley F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Plymouth Argyle F.C.

Barnsley F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-1 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 2 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 3, hòa 1, Plymouth Argyle F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Trọng tài
Carl Boyeson, England
Phong độ
DWWWL Barnsley F.C.
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
  1. 8' A. Mowatt 1-0
  2. 12' Stuart O'Keefe
  3. 35' Dani Pinillos
  4. 39' 1-1 Ruben Lameiras
  5. 41' B. Potts Dani Pinillos
  6. 44' Kenneth Dougall
  7. HT1-1
  8. 59' M. Bähre V. Adeboyejo
  9. 72' Graham Carey
  10. 75' Ryan Hedges
  11. 85' G. Moncur M. Thiam
  12. 85' G. Wylde Ruben Lameiras
  13. 90' Ashley Smith-Brown
  14. FT1-1

Đội hình

Barnsley F.C. HLV: D. Stendel
  1. 1A. Davies
  2. 18A. Jackson
  3. 23Dani Pinillos ▼ 41'
  4. 12D. Cavaré
  5. 5E. Pinnock
  6. 4K. Dougall
  7. 27A. Mowatt
  8. 19K. Moore
  9. 7R. Hedges
  10. 26M. Thiam ▼ 85'
  11. 29V. Adeboyejo ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 20B. Potts ▲ 41'
  2. 21M. Bähre ▲ 59'
  3. 10G. Moncur ▲ 85'
  4. 6L. Lindsay
  5. 8C. McGeehan
  6. 13J. Walton
  7. 33J. Brown
Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 1M. Macey
  2. 4Y. Songo'o
  3. 24P. Grant
  4. 5R. Edwards
  5. 23A. Smith-Brown
  6. 22T. Moore
  7. 8D. Fox
  8. 13S. O'Keefe
  9. 10G. Carey
  10. 11Ruben Lameiras ▼ 85'
  11. 19F. Ladapo

Dự bị 7

  1. 20G. Wylde ▲ 85'
  2. 16J. Grant
  3. 17L. Ainsworth
  4. 18C. Dyson
  5. 21K. Letheren
  6. 29A. Fletcher
  7. 34D. Rooney

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
97Ghi được61
51Thủng lưới95
1.8Bàn thắng mỗi trận1.15
22Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu