Plymouth Argyle F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Barnsley F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Barnsley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-3 Barnsley F.C. tại League One, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 2, hòa 1, Barnsley F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
DWWWL Barnsley F.C.
  1. 13' 0-1 B. Wireduphản lưới
  2. 30' 0-2 A. Phillips
  3. 35' David McGoldrick
  4. 43' J. Bland M. Roberts
  5. 45'+4 Bradley Ibrahim
  6. 45'+4 Brendan Sarpong-Wiredu
  7. 45'+4 Jack Shepherd
  8. HT0-2
  9. 46' J. Paterson B. Wiredu
  10. 49' Jonathan Bland
  11. 50' C. Watts · V. Palsson 1-2
  12. 58' J. Russell V. Yoganathan
  13. 63' Jack Shepherd
  14. 63' Jack Shepherd
  15. 68' P. Kelly D. McGoldrick
  16. 68' C. Barratt C. Vickers
  17. 70' Jon Russell
  18. 73' J. Edwards B. Galloway
  19. 84' O. Oseni M. Boateng
  20. 84' F. Issaka M. Sorinola
  21. 86' 1-3 D. Keillor-Dunn
  22. FT1-3

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tom Cleverley
  1. 21L. Ashby-Hammond 6.3
  2. 29M. Sorinola ▼ 84' 6.9
  3. 44V. Palsson 6.5
  4. 6K. Szucs 6.3
  5. 22B. Galloway ▼ 73' 6.2
  6. 4B. Wiredu ▼ 46' 6.0
  7. 19M. Boateng ▼ 84' 6.3
  8. 10X. Amaechi 7.0
  9. 23B. Ibrahim 6.9
  10. 11B. Mumba 6.6
  11. 17C. Watts 8.6

Dự bị 7

  1. 7J. Paterson ▲ 46' 6.6
  2. 8J. Edwards ▲ 73' 6.2
  3. 13Z. Baker
  4. 14A. Benarous
  5. 18O. Oseni ▲ 84' 6.5
  6. 25F. Issaka ▲ 84' 6.5
  7. 39T. Finn
Barnsley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Conor Hourihane
  1. 1M. Cooper 7.2
  2. 6M. de Gevigney 6.9
  3. 4M. Roberts ▼ 43' 7.2
  4. 5J. Shepherd 5.9
  5. 32J. Earl 7.2
  6. 48L. Connell 6.6
  7. 45V. Yoganathan ▼ 58' 7.0
  8. 7C. Vickers ▼ 68' 6.3
  9. 8A. Phillips 8.2
  10. 40D. Keillor-Dunn 7.7
  11. 10D. McGoldrick ▼ 68' 6.5

Dự bị 7

  1. 3J. Russell ▲ 58' 6.9
  2. 19R. Cleary
  3. 22P. Kelly ▲ 68' 6.9
  4. 29C. Barratt ▲ 68' 6.6
  5. 30J. Bland ▲ 43' 6.6
  6. 33R. Woodcock
  7. 51K. Flavell

Thống kê

029
551
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm12
3Trúng đích7
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
9Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
369Chuyền bóng341
284Chuyền chính xác247
77%Chính xác chuyền72%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu58
102Ghi được88
80Thủng lưới101
1.76Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn39
58Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu