Port Vale F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 39' 0-1 L. Wing11m
- HT0-1
- 53' Benn Ward
- 61' ▲ J. Stockley ▼ B. Waine
- 62' ▲ L. Gordon ▼ E. Campbell
- 62' ▲ J. Lawrence-Gabriel ▼ J. Shipley
- 62' ▲ M. Sherif ▼ A. Gray
- 67' ▲ J. R. Dorsett A. ▼ B. Ward
- 73' ▲ R. Williams ▼ K. Doyle
- 73' ▲ P. Lane ▼ K. Young
- 80' Jeriel Dorsett
- 85' ▲ F. Burns ▼ D. Williams
- 85' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ J. Marriott
- 89' ▲ B. Heneghan ▼ Kyle John
- 90' M. Sherif · E. Archer 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 46J. Gauci 6.3
- 24Kyle John ▼ 89' 7.2
- 25C. Humphreys 6.6
- 5C. Hall 6.3
- 27E. Campbell ▼ 62' 6.2
- 14F. Ojo 6.5
- 33G. Hall 6.7
- 26J. Shipley ▼ 62' 6.5
- 11E. Archer ⇢ 8.0
- 45A. Gray ▼ 62' 6.6
- 19B. Waine ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 13B. Amos
- 28G. Ward
- 9J. Stockley ▲ 61' 6.2
- 15L. Gordon ▲ 62' 6.6
- 6J. Lawrence-Gabriel ▲ 62' 6.6
- 21M. Sherif ⚽ ▲ 62' 7.3
- 4B. Heneghan ▲ 89' 6.9
- 1J. Pereira 6.9
- 24R. Nyambe 6.3
- 15P. O'Connor 7.0
- 33D. Williams ▼ 85' 7.7
- 16B. Ward ▼ 67' 7.0
- 6L. Fraser 7.2
- 10L. Wing ⚽ 7.3
- 29K. Doyle ▼ 73' 7.2
- 8C. Savage 6.2
- 19K. Young ▼ 73' 7.3
- 7J. Marriott ▼ 85' 6.7
Dự bị 7
- 25J. Stevens
- 17A. Yiadom
- 21R. Williams ▲ 73' 6.3
- 32P. Lane ▲ 73' 6.2
- 12F. Burns ▲ 85' 6.3
- 3J. R. Dorsett A. ▲ 67' 6.3
- 9K. Ehibhatiomhan ▲ 85' 6.3
Thống kê
00⚑9
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm10
6Trúng đích2
1Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
9Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
281Chuyền bóng410
197Chuyền chính xác321
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
66Trận đấu56
75Ghi được76
83Thủng lưới77
1.14Bàn thắng mỗi trận1.36
24Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai41