Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 2-0 Port Vale F.C. tại League One, 20 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2, hòa 1, Port Vale F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Sân vận động
- Select Car Leasing Stadium, Reading, Berkshire
- Phong độ
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- DDLLW Port Vale F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ C. Savage ▼ M. Craig
- 59' ▲ C. Grant ▼ D. Jones
- 60' ▲ B. Elliott ▼ K. Ehibhatiomhan
- 73' ▲ B. Garrity ▼ E. Chislett
- 73' ▲ G. Massey ▼ A. Mighten
- 76' L. Wing 1-0
- 77' ▲ J. Wilson ▼ R. Loft
- 83' H. Knibbs 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Button 7.3
- 17A. Yiadom 6.6
- 27A. Mbengue 7.2
- 24T. Bindon 7.2
- 2C. Mola 7.0
- 29L. Wing ⚽ 7.9
- 36M. Craig ▼ 46' 6.9
- 11O. Azeez 8.0
- 7H. Knibbs ⚽ 8.0
- 15K. Ehibhatiomhan ▼ 60' 7.2
- 10S. Smith 6.9
Dự bị 7
- 8C. Savage ▲ 46' 6.6
- 4B. Elliott ▲ 60' 6.0
- 19J. Wareham
- 30K. Abrefa
- 14Z. Monlouis
- 22Joel Pereira
- 12P. Mukairu
- 1C. Ripley 7.2
- 4T. Sang 7.0
- 6N. Smith 6.3
- 27J. Debrah 7.2
- 3D. Jones ▼ 59' 6.9
- 16J. Lowe 6.9
- 14F. Ojo 6.9
- 10E. Chislett ▼ 73' 6.3
- 20J. Weir 6.6
- 11A. Mighten ▼ 73' 7.3
- 9R. Loft ▼ 77' 6.7
Dự bị 7
- 15C. Grant ▲ 59' 6.5
- 8B. Garrity ▲ 73' 6.3
- 19G. Massey ▲ 73' 6.7
- 29J. Wilson ▲ 77' 6.5
- 13J. Leutwiler
- 17A. Iacovitti
- 25B. Dipepa
Thống kê
00⚑4
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm11
6Trúng đích2
8Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
4Phạt góc3
4Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Cứu thua4
473Chuyền bóng379
365Chuyền chính xác282
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu63
100Ghi được59
92Thủng lưới91
1.67Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn26
54Hiệp hai35