Wigan Athletic vs Luton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-0 Luton Town F.C. tại League One, 18 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 2, Luton Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 33
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- LLWDL Luton Town F.C.
- 23' Will Aimson
- 27' Raphael Rodrigues
- 35' Jake Richards
- 37' Owen Moxon
- 44' ▲ J. Hungbo ▼ R. Borges Rodrigues
- HT0-0
- 59' ▲ M. Smith ▼ J. Weir
- 59' ▲ D. Costelloe ▼ C. Saydee
- 61' ▲ S. Morris ▼ J. Richards
- 63' Nigel Cello Lonwijk
- 73' J. Taylor · D. Costelloe 1-0
- 79' ▲ H. Bettoni ▼ J. Taylor
- 80' ▲ S. Sessegnon ▼ O. Moxon
- 82' ▲ N. Wells ▼ A. Al Hamadi
- 83' ▲ D. van den Berg ▼ T. Mengi
- 83' ▲ G. Kodua ▼ I. Jones
- 89' Steven Sessegnon
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Tickle 6.9
- 21R. Borges Rodrigues ▼ 44' 6.2
- 4W. Aimson 7.0
- 15J. Kerr 8.3
- 3M. Fox 8.3
- 7F. Murray 7.3
- 6J. Weir ▼ 59' 6.9
- 33O. Moxon ▼ 80' 6.7
- 8C. Wright 7.5
- 10J. Taylor ⚽ ▼ 79' 7.5
- 9C. Saydee ▼ 59' 7.3
Dự bị 7
- 30T. Savin
- 20C. McManaman
- 17M. Smith ▲ 59' 7.2
- 11D. Costelloe ▲ 59' 6.2
- 5S. Sessegnon ▲ 80' 6.3
- 44J. Hungbo ▲ 44' 7.5
- 43H. Bettoni ▲ 79' 6.3
- 24J. Keeley 7.3
- 17N. Lonwijk 6.7
- 15T. Mengi ▼ 83' 6.3
- 5M. Andersen 6.9
- 3K. Naismith 6.7
- 27J. Richards ▼ 61' 6.7
- 54K. Palmer 6.3
- 18J. Clark 6.7
- 25I. Jones ▼ 83' 6.2
- 22D. Cole 6.3
- 12A. Al Hamadi ▼ 82' 6.2
Dự bị 7
- 1J. Shea
- 23G. Saville
- 14S. Morris ▲ 61' 6.5
- 38J. Johnson
- 21N. Wells ▲ 82' 6.9
- 6D. van den Berg ▲ 83' 6.7
- 30G. Kodua ▲ 83' 6.5
Thống kê
04⚑7
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm13
5Trúng đích2
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn9
7Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Cứu thua4
325Chuyền bóng409
235Chuyền chính xác324
72%Chính xác chuyền79%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu60
63Ghi được98
75Thủng lưới72
1.07Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai44