Wigan Athletic
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Luton Town F.C.

Wigan Athletic vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-2 Luton Town F.C. tại Championship, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 2, Luton Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Sân vận động
DW Stadium, Wigan
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 11' 0-1 H. Cornick
  2. HT0-1
  3. 53' 0-2 E. Adebayo · H. Cornick
  4. 54' A. Campbell L. Watson
  5. 59' T. Aasgaard C. Hughes
  6. 59' C. Lang M. Azeez
  7. 63' R. Burke G. Osho
  8. 68' A. Doughty H. Cornick
  9. 72' James McClean
  10. 72' Elijah Adebayo
  11. 77' Daniel Potts
  12. 81' T. Naylor C. Tiéhi
  13. 81' J. Magennis A. Fletcher
  14. 85' Jordan Clark
  15. 90'+5 Steven Caulker
  16. FT0-2

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Touré
  1. 12B. Amos 6.0
  2. 32C. Hughes ▼ 59' 7.2
  3. 29S. Caulker 6.0
  4. 16C. Tilt 6.6
  5. 2R. Nyambe 6.3
  6. 8M. Power 6.6
  7. 22C. Tiéhi ▼ 81' 6.9
  8. 20M. Azeez ▼ 59' 6.5
  9. 11J. McClean 7.7
  10. 10W. Keane 6.9
  11. 23A. Fletcher ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 30T. Aasgaard ▲ 59' 6.3
  2. 19C. Lang ▲ 59' 6.5
  3. 4T. Naylor ▲ 81' 6.5
  4. 28J. Magennis ▲ 81' 6.7
  5. 1James Jones
  6. 5J. Whatmough
  7. 27T. Darikwa
Luton Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Edwards
  1. 34E. Horvath 7.3
  2. 32G. Osho ▼ 63' 7.2
  3. 4T. Lockyer 7.0
  4. 3D. Potts 7.2
  5. 2J. Bree 6.9
  6. 18J. Clark 6.3
  7. 20L. Watson ▼ 54' 6.5
  8. 17P. Mpanzu 7.2
  9. 29A. Bell 6.7
  10. 7H. Cornick ▼ 68' 8.2
  11. 11E. Adebayo 6.5

Dự bị 7

  1. 22A. Campbell ▲ 54' 6.3
  2. 16R. Burke ▲ 63' 6.6
  3. 45A. Doughty ▲ 68' 6.6
  4. 23F. Onyedinma
  5. 21H. Isted
  6. 35C. Jerome
  7. 8L. Berry

Thống kê

023
130
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm8
1Trúng đích2
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị0
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
515Chuyền bóng321
411Chuyền chính xác223
80%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

54Trận đấu59
53Ghi được82
72Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới24
21Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu