Luton Town F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 1-0 Wigan Athletic tại League One, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 4, hòa 2, Wigan Athletic thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- LLWLD Wigan Athletic
- 9' G. Saville · L. Walsh 1-0
- 11' Tobias Brenan
- HT1-0
- 46' ▲ M. Asamoah ▼ T. Brenan
- 55' Jason Kerr
- 56' ▲ L. Nordas ▼ C. Bramall
- 66' ▲ Z. Nelson ▼ G. Kodua
- 67' George Saville
- 74' ▲ C. Saydee ▼ P. Mullin
- 74' ▲ D. Costelloe ▼ C. Wright
- 87' ▲ J. Smith ▼ L. Robinson
- 88' ▲ J. Hungbo ▼ J. Weir
- 90'+2 ▲ T. Holmes ▼ J. Yates
- FT1-0
Đội hình
- 24J. Keeley 7.6
- 17N. Lonwijk 7.2
- 6M. McGuinness 7.5
- 3K. Naismith 7.3
- 30G. Kodua ▼ 66' 6.2
- 23G. Saville ⚽ 8.2
- 8L. Walsh ⇢ 7.3
- 33C. Bramall ▼ 56' 6.3
- 18J. Clark 6.7
- 7M. Alli 7.2
- 9J. Yates ▼ 90' 6.3
Dự bị 7
- 1J. Shea
- 10C. Woodrow
- 20L. Nordas ▲ 56' 6.7
- 22L. Fanne
- 26S. Baptiste
- 29T. Holmes ▲ 90'
- 37Z. Nelson ▲ 66' 6.7
- 1S. Tickle 6.7
- 4W. Aimson 6.2
- 15J. Kerr 7.9
- 3M. Fox 6.3
- 6J. Weir ▼ 88' 7.0
- 27T. Brenan ▼ 46' 6.2
- 16B. Adeeko 7.2
- 19L. Robinson ▼ 87' 6.9
- 14R. Trevitt 8.2
- 8C. Wright ▼ 74' 6.3
- 10P. Mullin ▼ 74' 6.2
Dự bị 7
- 12T. Watson
- 5S. Sessegnon
- 44J. Hungbo ▲ 88'
- 18J. Smith ▲ 87' 6.6
- 37M. Asamoah ▲ 46' 6.6
- 9C. Saydee ▲ 74' 6.5
- 11D. Costelloe ▲ 74' 6.5
Thống kê
01⚑8
⚑420
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc4
3Việt vị5
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
482Chuyền bóng247
378Chuyền chính xác153
78%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
60Trận đấu59
98Ghi được63
72Thủng lưới75
1.63Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai34