Luton Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wigan Athletic

Luton Town F.C. vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-1 Wigan Athletic tại Championship, 7 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 4, hòa 2, Wigan Athletic thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Sân vận động
Kenilworth Road, Luton, Bedfordshire
Trọng tài
A. Madley
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
LLWLD Wigan Athletic
  1. 20' L. Bolton D. Potts
  2. 35' 0-1 K. Moore · D. Sterling
  3. HT0-1
  4. 49' Cheyenne Dunkley
  5. 54' Anthony Pilkington
  6. 55' G. Massey A. Pilkington
  7. 60' G. Moncur A. Shinnie
  8. 61' Joe Garner
  9. 64' J. Gelhardt J. Garner
  10. 71' C. McManaman L. Berry
  11. 87' C. McManaman 1-1
  12. 90' George Moncur
  13. 90' Cheyenne Dunkley
  14. 90' Cheyenne Dunkley
  15. 90' C. Kipre C. Mulgrew
  16. 90'+3 G. Moncur 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Jones
  1. 36J. Shea 6.4
  2. 5S. Bradley 7.2
  3. 3D. Potts ▼ 20' 6.9
  4. 6M. Pearson 6.5
  5. 26J. Bree 7.1
  6. 11A. Shinnie ▼ 60' 6.1
  7. 8L. Berry ▼ 71' 7.2
  8. 4R. Tunnicliffe 6.9
  9. 17P. Ruddock 6.9
  10. 19J. Collins 6.2
  11. 14H. Cornick 7.3

Dự bị 7

  1. 22L. Bolton ▲ 20' 6.9
  2. 20G. Moncur ▲ 60' 7.2
  3. 7C. McManaman ▲ 71' 7.8
  4. 28L. Jones
  5. 25K. LuaLua
  6. 12S. Sluga
  7. 29J. Butterfield
Wigan Athletic Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Cook
  1. 23J. Jones 6.5
  2. 16C. Mulgrew ▼ 90' 7.0
  3. 22C. Dunkley 5.1
  4. 15D. Sterling 7.9
  5. 3A. Robinson 6.1
  6. 7A. Pilkington ▼ 55' 6.8
  7. 5Sam Morsy 6.8
  8. 4L. MacLeod 7.0
  9. 9J. Lowe 6.3
  10. 14J. Garner ▼ 64' 6.5
  11. 19K. Moore 7.8

Dự bị 7

  1. 11G. Massey ▲ 55' 6.4
  2. 38J. Gelhardt ▲ 64' 6.3
  3. 21C. Kipre ▲ 90'
  4. 10J. Windass
  5. 18G. Roberts
  6. 8L. Evans
  7. 29D. Gyollai

Thống kê

018
341
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm11
5Trúng đích1
7Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
8Phạt góc3
4Việt vị0
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
400Chuyền bóng245
308Chuyền chính xác156
77%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 77 - 35 +42 93
2
West Bromwich Albion
46 77 - 45 +32 83
3
Brentford F.C.
46 80 - 38 +42 81
4
Fulham F.C.
46 64 - 48 +16 81
5
Cardiff City F.C.
46 68 - 58 +10 73
6
Swansea City A.F.C.
46 62 - 53 +9 70
7
Nottingham Forest F.C.
46 58 - 50 +8 70
8
Millwall F.C.
46 57 - 51 +6 68
9
Preston North End F.C.
46 59 - 54 +5 66
10
Derby County F.C.
46 62 - 64 -2 64
11
Blackburn Rovers
46 66 - 63 +3 63
12
Bristol City F.C.
46 60 - 65 -5 63
13
QPR
46 67 - 76 -9 58
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 59 - 58 +1 56
15
Stoke City
46 62 - 68 -6 56
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 58 - 66 -8 56
17
Middlesbrough
46 48 - 61 -13 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 52 - 70 -18 51
19
Luton Town F.C.
46 54 - 82 -28 51
20
Birmingham City F.C.
46 54 - 75 -21 50
21
Barnsley F.C.
46 49 - 69 -20 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 50 - 65 -15 48
23
Wigan Athletic
46 57 - 56 +1 47
24
Hull City A.F.C.
46 57 - 87 -30 45
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

50Trận đấu48
60Ghi được57
91Thủng lưới59
1.2Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu