Luton Town F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-1 Bradford City A.F.C. tại League One, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 3, hòa 0, Bradford City A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 31
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 27' Curtis Tilt
- 39' J. Richards · G. Kodua 1-0
- 43' Josh Neufville
- HT1-0
- 55' S. Morris · J. Clark 2-0
- 61' ▲ A. Sarcevic ▼ K. Jackson
- 61' ▲ S. Humphrys ▼ T. Wright
- 61' ▲ E. Wheatley ▼ P. Mullin
- 67' Kasey Palmer
- 67' ▲ D. van den Berg ▼ J. Richards
- 68' ▲ I. Jones ▼ S. Morris
- 74' ▲ B. Pointon ▼ M. Pennington
- 75' Josh Keeley
- 77' ▲ N. Wells ▼ G. Kodua
- 83' ▲ G. Saville ▼ J. Clark
- 83' ▲ A. Al Hamadi ▼ D. Cole
- 85' ▲ L. Evans ▼ J. Neufville
- 90' 2-1 S. Humphrys · A. Sarcevic
- FT2-1
Đội hình
- 24J. Keeley 6.9
- 17N. Lonwijk 6.6
- 5M. Andersen 7.2
- 15T. Mengi 6.2
- 38J. Johnson 7.0
- 54K. Palmer 7.3
- 14S. Morris ⚽ ▼ 68' 8.2
- 27J. Richards ⚽ ▼ 67' 7.3
- 18J. Clark ⇢ ▼ 83' 7.3
- 30G. Kodua ⇢ ▼ 77' 7.2
- 22D. Cole ▼ 83' 6.2
Dự bị 7
- 1J. Shea
- 3K. Naismith
- 23G. Saville ▲ 83' 6.9
- 25I. Jones ▲ 68' 6.7
- 21N. Wells ▲ 77' 6.2
- 6D. van den Berg ▲ 67' 6.9
- 12A. Al Hamadi ▲ 83' 6.2
- 1S. Walker 6.2
- 28M. Pennington ▼ 74' 6.5
- 15A. Baldwin 6.6
- 26C. Tilt 6.3
- 7J. Neufville ▼ 85' 6.3
- 6M. Power 6.9
- 21J. Metcalfe 6.5
- 3I. Touray 8.2
- 19K. Jackson ▼ 61' 5.9
- 17T. Wright ▼ 61' 6.6
- 14P. Mullin ▼ 61' 6.5
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 4J. Wright
- 10A. Sarcevic ▲ 61' 6.6
- 8L. Evans ▲ 85' 6.9
- 23B. Pointon ▲ 74' 6.3
- 11S. Humphrys ⚽ ▲ 61' 7.2
- 27E. Wheatley ▲ 61' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm10
7Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
333Chuyền bóng326
235Chuyền chính xác234
71%Chính xác chuyền72%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
60Trận đấu58
98Ghi được75
72Thủng lưới67
1.63Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn31
44Hiệp hai42