Bradford City A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Luton Town F.C.

Bradford City A.F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 0-1 Luton Town F.C. tại League One, 12 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 1, hòa 0, Luton Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 37
Trọng tài
Salisbury Michael, England
Phong độ
LLWWW Bradford City A.F.C.
LLWDL Luton Town F.C.
  1. 8' Nathaniel Knight-Percival
  2. 16' 0-1 J. Stacey · P. Ruddock
  3. 32' L. Berry A. McCormack
  4. 42' Jermaine Anderson
  5. HT0-1
  6. 53' James Collins
  7. 74' D. Potts E. Lee
  8. 78' B. Clarke David Ball
  9. 82' H. Cornick D. Hylton
  10. 85' O. Patrick E. Doyle
  11. 90' Jack Stacey
  12. 90' Daniel Potts
  13. FT0-1

Đội hình

Bradford City A.F.C. HLV: G. Bowyer
  1. 1R. O'Donnell
  2. 38P. Caddis
  3. 3A. Chicksen
  4. 6A. O'Connor
  5. 22N. Knight-Percival
  6. 16J. Butterfield
  7. 21H. Akpan
  8. 18J. Anderson
  9. 39L. O'Brien
  10. 9E. Doyle ▼ 85'
  11. 40David Ball ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 17B. Clarke ▲ 78'
  2. 20O. Patrick ▲ 85'
  3. 5P. O'Connor
  4. 10J. Payne
  5. 13B. Wilson
  6. 43J. Maltby
  7. 44J. Wright
Luton Town F.C. HLV: M. Harford
  1. 36J. Shea
  2. 5S. Bradley
  3. 6M. Pearson
  4. 4A. McCormack ▼ 32'
  5. 11A. Shinnie
  6. 17P. Ruddock
  7. 7J. Stacey
  8. 2J. Justin
  9. 9D. Hylton ▼ 82'
  10. 19J. Collins
  11. 10E. Lee ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 8L. Berry ▲ 32'
  2. 3D. Potts ▲ 74'
  3. 14H. Cornick ▲ 82'
  4. 20G. Moncur
  5. 25K. LuaLua
  6. 40H. Isted
  7. 44A. Sheehan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu55
65Ghi được100
97Thủng lưới48
1.2Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu