Luton Town F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Bradford City A.F.C.

Luton Town F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 4-0 Bradford City A.F.C. tại League One, 27 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 3, hòa 0, Bradford City A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Trọng tài
Antony Coggins, England
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
LLWWW Bradford City A.F.C.
  1. 28' J. Justin 1-0
  2. 33' Richard O'Donnell
  3. 33' E. Lee · P. Ruddock 2-0
  4. 38' E. Lee · H. Cornick 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' J. O'Brien K. Brünker
  7. 53' J. Payne C. Wood
  8. 76' G. Miller E. Doyle
  9. 83' D. Potts E. Lee
  10. 88' A. Jarvis J. Collins
  11. 89' H. Cornick 4-0
  12. 90' Jack Payne
  13. 90' J. Grant H. Cornick
  14. FT4-0

Đội hình

Luton Town F.C. HLV: N. Jones
  1. 36J. Shea
  2. 5S. Bradley
  3. 6M. Pearson
  4. 16G. Rea
  5. 11A. Shinnie
  6. 17P. Ruddock
  7. 7J. Stacey
  8. 2J. Justin
  9. 19J. Collins ▼ 88'
  10. 10E. Lee ▼ 83'
  11. 14H. Cornick ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 3D. Potts ▲ 83'
  2. 27A. Jarvis ▲ 88'
  3. 18J. Grant ▲ 90'
  4. 1M. Štěch
  5. 9D. Hylton
  6. 28L. Jones
  7. 44A. Sheehan
Bradford City A.F.C. HLV: D. Hopkin
  1. 1R. O'Donnell
  2. 4R. McGowan
  3. 38P. Caddis
  4. 3A. Chicksen
  5. 23C. Wood ▼ 53'
  6. 48K. Henry
  7. 15K. Mellor
  8. 39L. O'Brien
  9. 9E. Doyle ▼ 76'
  10. 40David Ball
  11. 18K. Brünker ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 5J. O'Brien ▲ 46'
  2. 10J. Payne ▲ 53'
  3. 12G. Miller ▲ 76'
  4. 13B. Wilson
  5. 24D. Devine
  6. 25T. Poppler Isherwood
  7. 36L. Colville

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
100Ghi được65
48Thủng lưới97
1.82Bàn thắng mỗi trận1.2
24Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu