Bradford City A.F.C. vs Luton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 2-1 Luton Town F.C. tại League One, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 1, hòa 0, Luton Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Phong độ
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- LLWDL Luton Town F.C.
- 17' Millenic Alli
- 24' ▲ G. Kodua ▼ M. Alli
- 27' Nigel Cello Lonwijk
- 30' Bobby Pointon
- 33' S. Humphrys 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Bramall ▼ N. Lonwijk
- 48' B. Pointon · J. Neufville 2-0
- 52' ▲ L. Nordas ▼ S. Baptiste
- 67' ▲ Z. Nelson ▼ L. Fanne
- 67' ▲ L. Walsh ▼ G. Saville
- 69' ▲ W. Swan ▼ S. Humphrys
- 78' ▲ J. Metcalfe ▼ T. Leigh
- 78' ▲ T. Wright ▼ B. Pointon
- 82' Max Power
- 85' 2-1 G. Kodua · C. Bramall
- 89' ▲ C. Kelly ▼ A. Sarcevic
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Walker 5.9
- 28M. Pennington 6.7
- 15A. Baldwin 6.7
- 26C. Tilt 6.9
- 7J. Neufville ⇢ 7.2
- 6M. Power 6.7
- 20T. Leigh ▼ 78' 7.2
- 3I. Touray 6.6
- 10A. Sarcevic ▼ 89' 7.5
- 23B. Pointon ⚽ ▼ 78' 7.5
- 11S. Humphrys ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 18C. Kelly ▲ 89'
- 32G. Lapslie
- 21J. Metcalfe ▲ 78' 6.5
- 16A. Pattison
- 24W. Swan ▲ 69' 6.7
- 17T. Wright ▲ 78' 6.3
- 24J. Keeley 7.9
- 6M. McGuinness 6.6
- 5M. Andersen 6.3
- 3K. Naismith 6.6
- 7M. Alli ▼ 24' 6.7
- 26S. Baptiste ▼ 52' 6.9
- 23G. Saville ▼ 67' 6.9
- 17N. Lonwijk ▼ 46' 6.7
- 22L. Fanne ▼ 67' 6.5
- 18J. Clark 6.5
- 9J. Yates 6.2
Dự bị 7
- 1J. Shea
- 33C. Bramall ▲ 46' 6.9
- 29T. Holmes
- 37Z. Nelson ▲ 67' 6.6
- 8L. Walsh ▲ 67' 6.6
- 30G. Kodua ⚽ ▲ 24' 7.6
- 20L. Nordas ▲ 52' 6.2
Thống kê
02⚑2
⚑920
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm9
7Trúng đích3
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
2Phạt góc9
4Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
297Chuyền bóng481
197Chuyền chính xác385
66%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu60
75Ghi được98
67Thủng lưới72
1.29Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai44