Lincoln City F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bradford City A.F.C.

Lincoln City F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 3-0 Bradford City A.F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 3, hòa 1, Bradford City A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Phong độ
WDDLW Lincoln City F.C.
LLWWW Bradford City A.F.C.
  1. 7' F. Draper · R. Hackett-Fairchild 1-0
  2. 41' J. Moylan · R. Street 2-0
  3. 43' Matthew Pennington
  4. HT2-0
  5. 46' C. Kavanagh T. Wright
  6. 52' Adam Reach
  7. 69' J. Neufville H. Ashby
  8. 69' A. Baldwin M. Pennington
  9. 69' J. White T. Leigh
  10. 77' D. Jefferies R. Hackett-Fairchild
  11. 77' B. House J. Moylan
  12. 86' B. House · T. Hamer 3-0
  13. 90' R. Towler A. Reach
  14. 90' T. Bayliss I. Varfolomeev
  15. 90' A. Lloyd F. Draper
  16. FT3-0

Đội hình

Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Skubala
  1. 1G. Wickens 7.3
  2. 2T. Darikwa 7.3
  3. 22T. Hamer 7.7
  4. 15S. Bradley 7.0
  5. 3A. Reach ▼ 90' 6.9
  6. 24I. Varfolomeev ▼ 90' 6.9
  7. 14C. McGrandles 6.9
  8. 7R. Hackett-Fairchild ▼ 77' 7.0
  9. 17R. Street 7.9
  10. 10J. Moylan ▼ 77' 7.6
  11. 34F. Draper ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 13Z. Jeacock
  2. 6R. Towler ▲ 90'
  3. 8T. Bayliss ▲ 90'
  4. 12E. Ring
  5. 16D. Jefferies ▲ 77' 6.7
  6. 18B. House ▲ 77' 7.5
  7. 19A. Lloyd ▲ 90'
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Graham Robert Alexander
  1. 1S. Walker 6.7
  2. 28M. Pennington ▼ 69' 5.9
  3. 26C. Tilt 6.6
  4. 18C. Kelly 5.6
  5. 33H. Ashby ▼ 69' 6.9
  6. 21J. Metcalfe 6.3
  7. 6M. Power 6.3
  8. 3I. Touray 7.0
  9. 20T. Leigh ▼ 69' 6.5
  10. 17T. Wright ▼ 46' 6.3
  11. 11S. Humphrys 6.5

Dự bị 7

  1. 25J. Hilton
  2. 4J. Wright
  3. 7J. Neufville ▲ 69' 6.7
  4. 8C. Kavanagh ▲ 46' 6.2
  5. 15A. Baldwin ▲ 69' 6.2
  6. 23B. Pointon
  7. 30J. White ▲ 69' 6.3

Thống kê

015
110
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm2
8Trúng đích1
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
5Phạt góc1
2Việt vị2
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
342Chuyền bóng336
242Chuyền chính xác229
71%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

57Trận đấu58
111Ghi được75
55Thủng lưới67
1.95Bàn thắng mỗi trận1.29
23Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu