Bradford City A.F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
Lincoln City F.C.

Bradford City A.F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 0-5 Lincoln City F.C. tại League Cup, 15 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 0, hòa 1, Lincoln City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
The Utilita Energy Stadium, Bradford, West Yorkshire
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
LLWWW Bradford City A.F.C.
WDDLW Lincoln City F.C.
  1. 4' 0-1 T. Frenchphản lưới
  2. 6' 0-2 A. Scully
  3. 29' 0-3 L. Montsma
  4. 31' Elliot Watt
  5. 41' 0-4 J. Jones · A. Scully
  6. 45' Paudie O’Connor
  7. HT0-4
  8. 46' D. Mottley-Henry T. French
  9. 46' R. Staunton B. Richards-Everton
  10. 47' Adam Jackson
  11. 67' R. Howarth A. Scully
  12. 72' T. Hopper H. Anderson
  13. 84' L. Bridcutt J. Jones
  14. 90'+3 0-5 C. Morton · C. McGrandles
  15. FT0-5

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. McCall
  1. 1R. O'Donnell 5.9
  2. 6A. O'Connor 6.3
  3. 5B. Richards-Everton ▼ 46' 5.6
  4. 4P. O'Connor 6.3
  5. 23C. Wood 6.9
  6. 15T. French ▼ 46' 5.9
  7. 7H. Pritchard 6.2
  8. 8C. Cooke 6.7
  9. 18E. Watt 6.9
  10. 10C. Donaldson 7.0
  11. 28K. Guthrie 6.9

Dự bị 7

  1. 32D. Mottley-Henry ▲ 46' 6.3
  2. 21R. Staunton ▲ 46' 6.2
  3. 11Z. Ismail
  4. 13S. Hornby
  5. 9L. Novak
  6. 16B. Clarke
  7. 3J. Longridge
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Appleton
  1. 1A. Palmer 7.6
  2. 5A. Jackson 7.0
  3. 3M. Melbourne 6.6
  4. 22T. Eyoma 7.3
  5. 4L. Montsma 8.3
  6. 18C. McGrandles 7.2
  7. 10J. Grant ⇢2 8.5
  8. 8J. Jones ▼ 84' 7.7
  9. 26H. Anderson ▼ 72' 6.3
  10. 11A. Scully ▼ 67' 7.7
  11. 19C. Morton 7.3

Dự bị 7

  1. 17R. Howarth ▲ 67' 6.7
  2. 9T. Hopper ▲ 72' 6.6
  3. 23L. Bridcutt ▲ 84' 6.6
  4. 25Z. Elbouzedi
  5. 29E. Ross
  6. 30S. Roughan
  7. 7A. Edun

Thống kê

027
310
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm10
3Trúng đích8
8Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
441Chuyền bóng320
344Chuyền chính xác233
78%Chính xác chuyền73%

So sánh

55Trận đấu64
65Ghi được108
70Thủng lưới75
1.18Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn36
30Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu