Bradford City A.F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Lincoln City F.C.

Bradford City A.F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 0-3 Lincoln City F.C. tại Football League Trophy, 31 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 0, hòa 1, Lincoln City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
The Utilita Energy Stadium, Bradford, West Yorkshire
Trọng tài
A. Kitchen
Phong độ
LLWWW Bradford City A.F.C.
WDDLW Lincoln City F.C.
  1. 14' 0-1 T. Hopper · C. Bramall
  2. 16' Teddy Bishop
  3. 36' 0-2 H. Adelakun
  4. HT0-2
  5. 49' 0-3 A. Scully · L. Fiorini
  6. 59' C. Lavery A. Cook
  7. 59' L. Sutton E. Watt
  8. 62' L. Sørensen E. Bishop
  9. 68' Liam Bridcutt
  10. 72' C. McGrandles L. Bridcutt
  11. 73' M. Foulds O. Threlkeld
  12. 79' R. Longdon H. Adelakun
  13. FT0-3

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Adams
  1. 13S. Hornby 5.6
  2. 3L. Ridehalgh 6.6
  3. 16F. Kelleher 6.7
  4. 2O. Threlkeld ▼ 73' 6.5
  5. 4P. O'Connor 6.3
  6. 17G. Evans 5.9
  7. 11A. Gilliead 7.9
  8. 8C. Cooke 6.9
  9. 15C. Vernam 6.7
  10. 18E. Watt ▼ 59' 6.6
  11. 9A. Cook ▼ 59' 6.7

Dự bị 7

  1. 29C. Lavery ▲ 59' 6.2
  2. 22L. Sutton ▲ 59' 6.6
  3. 14M. Foulds ▲ 73' 7.0
  4. 23O. Crankshaw
  5. 6Y. Songo'o
  6. 5N. Canavan
  7. 1R. O'Donnell
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Appleton
  1. 31S. Long 7.6
  2. 2R. Poole 7.7
  3. 22T. Eyoma 7.5
  4. 15C. Bramall 7.2
  5. 4L. Montsma 8.2
  6. 23L. Bridcutt ▼ 72' 6.9
  7. 14H. Adelakun ▼ 79' 7.3
  8. 12E. Bishop ▼ 62' 6.6
  9. 11A. Scully 7.2
  10. 19L. Fiorini 7.7
  11. 9T. Hopper 7.3

Dự bị 5

  1. 21L. Sørensen ▲ 62' 6.9
  2. 18C. McGrandles ▲ 72' 6.6
  3. 17R. Longdon ▲ 79' 6.3
  4. 5A. Jackson
  5. 36M. Boylan

Thống kê

003
420
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị4
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
490Chuyền bóng601
407Chuyền chính xác514
83%Chính xác chuyền86%

So sánh

59Trận đấu59
74Ghi được71
71Thủng lưới80
1.25Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu