Bradford City A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lincoln City F.C.

Bradford City A.F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 0-0 Lincoln City F.C. tại League One, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 0, hòa 1, Lincoln City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Phong độ
LLWWW Bradford City A.F.C.
WDDLW Lincoln City F.C.
  1. 38' Jenson Metcalfe
  2. HT0-0
  3. 46' A. Cook W. Swan
  4. 59' R. Towler R. Street
  5. 71' T. Wright C. Kavanagh
  6. 71' T. Leigh J. Metcalfe
  7. 71' F. Draper J. Collins
  8. 72' B. Halliday J. Neufville
  9. 76' Max Power
  10. 85' F. Okoronkwo J. Obikwu
  11. FT0-0

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Graham Robert Alexander
  1. 1S. Walker 7.5
  2. 5N. Byrne 8.3
  3. 4J. Wright 6.9
  4. 18C. Kelly 7.9
  5. 7J. Neufville ▼ 72' 6.9
  6. 6M. Power 7.5
  7. 21J. Metcalfe ▼ 71' 6.9
  8. 3I. Touray 7.0
  9. 10A. Sarcevic 6.2
  10. 8C. Kavanagh ▼ 71' 5.9
  11. 24W. Swan ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 25J. Hilton
  2. 2B. Halliday ▲ 72' 6.9
  3. 9A. Cook ▲ 46' 6.3
  4. 14T. McIntyre
  5. 17T. Wright ▲ 71' 6.6
  6. 20T. Leigh ▲ 71' 6.9
  7. 32G. Lapslie
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Skubala
  1. 1G. Wickens 6.6
  2. 2T. Darikwa 7.2
  3. 22T. Hamer 6.9
  4. 15S. Bradley 7.3
  5. 3A. Reach 7.9
  6. 8T. Bayliss 6.9
  7. 14C. McGrandles 7.2
  8. 17R. Street ▼ 59' 6.5
  9. 9J. Collins ▼ 71' 6.3
  10. 18B. House 6.7
  11. 20J. Obikwu ▼ 85' 5.6

Dự bị 7

  1. 21J. Pardington
  2. 6R. Towler ▲ 59' 7.0
  3. 12E. Ring
  4. 19F. Okoronkwo ▲ 85' 6.5
  5. 23D. Lembikisa
  6. 24I. Varfolomeev
  7. 34F. Draper ▲ 71' 6.7

Thống kê

022
200
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm15
3Trúng đích4
8Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
2Phạt góc2
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
397Chuyền bóng393
270Chuyền chính xác275
68%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu57
75Ghi được111
67Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.95
17Giữ sạch lưới23
31Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu