Rotherham United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stockport County F.C.

Rotherham United F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 0-1 Stockport County F.C. tại League One, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 1, hòa 1, Stockport County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
LWLWL Stockport County F.C.
  1. 12' Zak Jules
  2. 13' Jordan Hugill
  3. 23' Corey O'Keeffe
  4. HT0-0
  5. 46' J. Fevrier C. O'Keeffe
  6. 46' M. Mothersille J. Diamond
  7. 53' Kyle Wootton
  8. 56' M. Kaleta J. Kayode
  9. 60' 0-1 K. Wootton · O. Norwood
  10. 64' K. Spence J. Rafferty
  11. 65' D. Hall J. Powell
  12. 74' N. Lowe B. Andresson
  13. 81' L. Kelly J. Hugill
  14. 81' J. Benson S. McWilliams
  15. 85' C. Camps
  16. 86' O. Moxon O. Bailey
  17. 88' Liam Kelly
  18. FT0-1

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Matthew Hamshaw
  1. 1C. Dawson 6.6
  2. 2J. Rafferty ▼ 64' 6.3
  3. 15J. Baptiste 6.3
  4. 3Z. Jules 6.6
  5. 44D. Gore 6.3
  6. 11A. Martha 6.2
  7. 17S. McWilliams ▼ 81' 6.7
  8. 7J. Powell ▼ 65' 6.5
  9. 6R. James 7.0
  10. 21J. Kayode ▼ 56' 6.5
  11. 9J. Hugill ▼ 81' 6.6

Dự bị 7

  1. 13T. Cann
  2. 4L. Kelly ▲ 81' 6.7
  3. 8K. Spence ▲ 64' 6.3
  4. 14M. Kaleta ▲ 56' 6.3
  5. 18L. Agbaire
  6. 19J. Benson ▲ 81' 6.7
  7. 22D. Hall ▲ 65' 6.7
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Paul Challinor
  1. 1B. Hinchliffe 6.7
  2. 5J. Olowu 7.3
  3. 33B. Hills 8.2
  4. 15E. Pye 7.0
  5. 2C. O'Keeffe ▼ 46' 6.3
  6. 27O. Bailey ▼ 86' 7.2
  7. 26O. Norwood 7.9
  8. 23B. Osborn 7.0
  9. 22B. Andresson ▼ 74' 6.5
  10. 7J. Diamond ▼ 46' 6.5
  11. 19K. Wootton 7.3

Dự bị 7

  1. 34C. Addai
  2. 8C. Camps ▲ 85'
  3. 9N. Lowe ▲ 74' 6.5
  4. 10J. Fevrier ▲ 46' 6.9
  5. 11M. Mothersille ▲ 46' 6.7
  6. 16C. Connolly
  7. 21O. Moxon ▲ 86'

Thống kê

031
420
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm11
1Trúng đích5
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
1Phạt góc4
3Việt vị2
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
356Chuyền bóng418
241Chuyền chính xác309
68%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

56Trận đấu64
58Ghi được101
94Thủng lưới81
1.04Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu