Stockport County F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 3-1 Rotherham United F.C. tại League One, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 3, hòa 1, Rotherham United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 42
- Sân vận động
- Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 9' 0-1 M. Wilks · R. James
- 42' J. Diamond · K. Wootton 1-1
- HT1-1
- 55' ▲ W. Collar ▼ J. Fevrier
- 55' ▲ O. Bailey ▼ O. Moxon
- 60' B. Hills · O. Bailey 2-1
- 63' ▲ J. Hugill ▼ L. Sibley
- 63' ▲ L. Kelly ▼ J. Holmes
- 73' K. Wootton · E. Pye 3-1
- 80' ▲ C. Connolly ▼ B. Hills
- 82' ▲ J. Ogunfaolu-Kayode ▼ M. Wilks
- 90'+1 ▲ S. Cosgrove ▼ K. Wootton
- 90'+2 ▲ J. Mingi ▼ I. Olaofe
- FT3-1
Đội hình
- 34C. Addai 6.9
- 33B. Hills ⚽ ▼ 80' 8.5
- 6F. Horsfall 7.2
- 15E. Pye ⇢ 7.5
- 10J. Fevrier ▼ 55' 6.6
- 21O. Moxon ▼ 55' 6.6
- 26O. Norwood 7.2
- 7J. Diamond ⚽ 7.2
- 3I. Touray 6.6
- 19K. Wootton ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 9I. Olaofe ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 14W. Collar ▲ 55' 6.9
- 27O. Bailey ▲ 55' 7.0
- 16C. Connolly ▲ 80' 6.9
- 24S. Cosgrove ▲ 90'
- 17J. Mingi ▲ 90'
- 28M. Hamilton
- 32A. Wogan
- 1C. Dawson 6.3
- 2J. Rafferty 6.7
- 22H. Odoffin 6.5
- 24C. Humphreys 6.3
- 23J. Holmes ▼ 63' 6.2
- 25P. Mpanzu 6.9
- 7J. Powell 7.0
- 6R. James ⇢ 7.5
- 15L. Sibley ▼ 63' 6.2
- 12M. Wilks ⚽ ▼ 82' 7.0
- 8S. Nombe 6.5
Dự bị 7
- 10J. Hugill ▲ 63' 6.7
- 4L. Kelly ▲ 63' 6.2
- 28J. Ogunfaolu-Kayode ▲ 82' 6.7
- 9J. Clarke-Harris
- 32H. Douglas
- 20D. Phillips
- 37J. Hull
Thống kê
00⚑3
⚑300
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm6
7Trúng đích2
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị4
12Phạm lỗi13
1Cứu thua4
471Chuyền bóng298
393Chuyền chính xác202
83%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu62
96Ghi được85
68Thủng lưới76
1.55Bàn thắng mỗi trận1.37
18Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai47