Rotherham United F.C. vs Stockport County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-1 Stockport County F.C. tại League One, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 1, hòa 1, Stockport County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 23
- Sân vận động
- AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LWLWL Stockport County F.C.
- 13' 0-1 L. Barry · I. Touray
- 19' H. Odoffin · L. Kelly 1-1
- 35' Zak Jules
- 38' Kyle Wootton
- 39' Hakeem Odofin
- 40' Callum Connolly
- 41' Jonson Clarke-Harris
- HT1-1
- 46' ▲ J. Diamond ▼ I. Olaofe
- 61' ▲ A. Green ▼ J. Hungbo
- 70' ▲ W. Collar ▼ L. Barry
- 71' ▲ S. Hughes ▼ F. Horsfall
- 71' ▲ M. Southam-Hales ▼ K. Knoyle
- 79' ▲ S. McWilliams ▼ M. Wilks
- 84' ▲ J. Holmes ▼ S. Nombe
- FT1-1
Đội hình
- 20D. Phillips 6.7
- 2J. Rafferty 7.0
- 22H. Odoffin ⚽ 7.6
- 16Z. Jules 6.9
- 6R. James 6.3
- 8S. Nombe ▼ 84' 6.2
- 4L. Kelly ⇢ 7.5
- 7J. Powell 7.0
- 21J. Hungbo ▼ 61' 6.6
- 12M. Wilks ▼ 79' 6.5
- 9J. Clarke-Harris 6.9
Dự bị 7
- 11A. Green ▲ 61' 6.0
- 17S. McWilliams ▲ 79' 6.7
- 23J. Holmes ▲ 84' 6.6
- 10J. Hugill
- 14A. MacDonald
- 1C. Dawson
- 30J. McCart
- 1B. Hinchliffe 6.7
- 16C. Connolly 6.9
- 6F. Horsfall ▼ 71' 7.0
- 15E. Pye 7.2
- 2K. Knoyle ▼ 71' 6.7
- 26O. Norwood 7.3
- 27O. Bailey 7.2
- 3I. Touray ⇢ 7.3
- 9I. Olaofe ▼ 46' 6.6
- 19K. Wootton 6.5
- 20L. Barry ⚽ ▼ 70' 7.7
Dự bị 7
- 7J. Diamond ▲ 46' 6.7
- 14W. Collar ▲ 70' 6.7
- 5S. Hughes ▲ 71' 6.9
- 12M. Southam-Hales ▲ 71' 6.9
- 34C. Addai
- 23R. Rydel
- 17J. Mingi
Thống kê
03⚑3
⚑520
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm15
2Trúng đích4
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn8
3Phạt góc5
2Việt vị2
19Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
285Chuyền bóng409
172Chuyền chính xác321
60%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu62
85Ghi được96
76Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai53