Burton Albion F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Port Vale F.C.

Burton Albion F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-0 Port Vale F.C. tại League One, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 3, Port Vale F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
DDLLW Port Vale F.C.
  1. 15' George Byers
  2. 34' Finn Delap
  3. 43' Jack Armer
  4. 45'+1 Jake Beesley
  5. HT0-0
  6. 46' S. Revan F. Delap
  7. 50' Kyran Lofthouse
  8. 73' B. Waine R. Curtis
  9. 78' J. Larsson J. J. McKiernan
  10. 78' T. Shade F. Tavares
  11. 87' Kyle John L. Gordon
  12. 87' M. Faal L. Tolaj
  13. 90'+10 Mitchell Clark
  14. 90'+8 D. Williams C. Webster
  15. 90'+8 J. Shipley F. Ojo
  16. FT0-0

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gary Bowyer
  1. 21J. Amissah 7.0
  2. 26F. Delap ▼ 46' 7.3
  3. 18J. Moon 7.7
  4. 6T. Sibbick 7.3
  5. 15K. Lofthouse 6.7
  6. 4K. Chauke 7.2
  7. 8C. Webster ▼ 90' 6.9
  8. 3J. Armer 6.3
  9. 7J. J. McKiernan ▼ 78' 6.7
  10. 9J. Beesley 6.2
  11. 11F. Tavares ▼ 78' 6.7

Dự bị 7

  1. 32H. Isted
  2. 20J. Sraha
  3. 19D. Williams ▲ 90'
  4. 25C. Gilligan
  5. 23S. Revan ▲ 46' 7.3
  6. 22J. Larsson ▲ 78' 6.6
  7. 10T. Shade ▲ 78' 6.5
Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jon Brady
  1. 1M. Marosi 7.2
  2. 25C. Humphreys 7.3
  3. 22J. Debrah 6.6
  4. 5C. Hall 7.3
  5. 2M. Clark 7.2
  6. 18R. Croasdale 6.9
  7. 7G. Byers 3.0
  8. 14F. Ojo ▼ 90' 7.5
  9. 15L. Gordon ▼ 87' 7.2
  10. 10L. Tolaj ▼ 87' 6.9
  11. 11R. Curtis ▼ 73' 6.7

Dự bị 7

  1. 46J. Gauci
  2. 4B. Heneghan
  3. 24Kyle John ▲ 87' 6.9
  4. 26J. Shipley ▲ 90'
  5. 36M. Faal ▲ 87' 6.9
  6. 9J. Stockley
  7. 19B. Waine ▲ 73' 6.5

Thống kê

049
311
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm13
4Trúng đích0
5Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
9Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
436Chuyền bóng276
354Chuyền chính xác189
81%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu66
72Ghi được75
76Thủng lưới83
1.22Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu