Burton Albion F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Port Vale F.C.

Burton Albion F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-1 Port Vale F.C. tại League One, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 3, hòa 3, Port Vale F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 40
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
DDLLW Port Vale F.C.
  1. 28' Aristote Nsiala
  2. HT0-0
  3. 53' T. Sang C. Grant
  4. 65' K. Hudlin J. Hugill
  5. 65' B. Kamwa M. Bennett
  6. 74' Thomas Hamer
  7. 75' G. Massey J. Wilson
  8. 83' 0-1 R. Loft
  9. 84' D. Scott J. Brayford
  10. 85' S. Hughes A. Nsiala
  11. FT0-1

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Paterson
  1. 30J. Blackman 7.3
  2. 37T. Hamer 6.9
  3. 46A. Nsiala ▼ 85' 6.6
  4. 2J. Brayford ▼ 84' 6.2
  5. 6R. Sweeney 7.0
  6. 3S. Seddon 6.6
  7. 4A. Oshilaja 6.7
  8. 7J. Powell 6.6
  9. 17M. Helm 7.3
  10. 11M. Bennett ▼ 65' 6.6
  11. 44J. Hugill ▼ 65' 6.7

Dự bị 7

  1. 15K. Hudlin ▲ 65' 6.7
  2. 18B. Kamwa ▲ 65' 6.6
  3. 38D. Scott ▲ 84' 6.5
  4. 5S. Hughes ▲ 85' 6.7
  5. 21M. Carayol
  6. 8R. Harper
  7. 13J. Kean
Port Vale F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moore
  1. 1C. Ripley 7.2
  2. 21J. Plant 7.5
  3. 6N. Smith 7.6
  4. 27J. Debrah 7.3
  5. 17A. Iacovitti 7.0
  6. 15C. Grant ▼ 53' 6.9
  7. 14F. Ojo 7.0
  8. 10E. Chislett 7.5
  9. 8B. Garrity 7.0
  10. 9R. Loft 7.3
  11. 29J. Wilson ▼ 75' 6.6

Dự bị 7

  1. 4T. Sang ▲ 53' 6.6
  2. 19G. Massey ▲ 75' 6.2
  3. 20J. Weir
  4. 16J. Lowe
  5. 13J. Leutwiler
  6. 24R. Walters
  7. 5K. Łopata

Thống kê

026
600
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm16
2Trúng đích5
7Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc6
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
258Chuyền bóng289
122Chuyền chính xác175
47%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 78 - 41 +37 97
2
Derby County F.C.
46 78 - 37 +41 92
3
Bolton Wanderers
46 86 - 51 +35 87
4
Peterborough United F.C.
46 89 - 61 +28 84
5
Oxford United F.C.
46 79 - 56 +23 77
6
Barnsley F.C.
46 82 - 64 +18 76
7
Lincoln City F.C.
46 65 - 40 +25 74
8
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 65 - 48 +17 73
9
Stevenage F.C.
46 57 - 46 +11 71
10
Wycombe Wanderers F.C.
46 60 - 55 +5 65
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 65
12
Wigan Athletic
46 63 - 56 +7 62
13
Exeter City F.C.
46 46 - 61 -15 61
14
Northampton Town F.C.
46 57 - 66 -9 60
15
Bristol Rovers F.C.
46 52 - 68 -16 57
16
Charlton Athletic F.C.
46 64 - 65 -1 53
17
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 70 -2 53
18
Cambridge United F.C.
46 39 - 61 -22 48
19
Shrewsbury Town F.C.
46 35 - 67 -32 48
20
Burton Albion F.C.
46 39 - 67 -28 46
21
Cheltenham Town F.C.
46 41 - 65 -24 44
22
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 72 -23 43
23
Port Vale F.C.
46 41 - 74 -33 41
24
Carlisle United F.C
46 41 - 81 -40 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu63
65Ghi được59
91Thủng lưới91
1.03Bàn thắng mỗi trận0.94
12Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu