Port Vale F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Burton Albion F.C.

Port Vale F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 2-3 Burton Albion F.C. tại League One, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 4, hòa 3, Burton Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 37
Sân vận động
Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
S. Allison
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 2' E. Harrison · A. Donnelly 1-0
  2. 8' 1-1 D. Taylor · C. Kirk
  3. 21' Zachary Ashworth
  4. 35' D. Agyakwa W. Forrester
  5. 43' Charlie Kirk
  6. HT1-1
  7. 48' 1-2 J. Smith11m
  8. 54' Conor Shaughnessy
  9. 61' G. Massey S. Robinson
  10. 62' D. Politic T. Conlon
  11. 62' J. Wilson M. Taylor
  12. 65' Dennis Politic
  13. 67' 1-3 D. Taylor · J. Smith
  14. 73' J. Proctor E. Harrison
  15. 75' Derek Agyakwa
  16. 78' C. Gilligan J. Smith
  17. 80' J. Proctor 2-3
  18. 85' J. Walker C. Kirk
  19. FT2-3

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Clarke
  1. 1A. Stone 6.2
  2. 15W. Forrester ▼ 35' 6.5
  3. 6N. Smith 5.9
  4. 5A. Donnelly 6.2
  5. 7D. Worrall 6.9
  6. 14F. Ojo 6.2
  7. 23T. Pett 6.7
  8. 10T. Conlon ▼ 62' 7.0
  9. 27S. Robinson ▼ 61' 6.3
  10. 20M. Taylor ▼ 62' 6.2
  11. 22E. Harrison ▼ 73' 7.2

Dự bị 7

  1. 24D. Agyakwa ▲ 35' 6.5
  2. 19G. Massey ▲ 61' 6.3
  3. 33D. Politic ▲ 62' 6.2
  4. 9J. Wilson ▲ 62' 6.9
  5. 13J. Proctor ▲ 73' 7.2
  6. 25J. Stevens
  7. 17R. Holden
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Maamria
  1. 34C. MacGillivray 6.5
  2. 16C. Shaughnessy 6.6
  3. 5S. Hughes 6.9
  4. 12J. Moon 6.6
  5. 2J. Brayford 6.9
  6. 7J. Powell 6.7
  7. 17M. Helm 6.2
  8. 44Z. Ashworth 6.3
  9. 11J. Smith ▼ 78' 8.6
  10. 10C. Kirk ▼ 85' 6.9
  11. 8D. Taylor ⚽2 8.5

Dự bị 7

  1. 25C. Gilligan ▲ 78' 6.3
  2. 14J. Walker ▲ 85' 6.6
  3. 41T. Oakes
  4. 28R. Wakelin
  5. 24J. Amissah
  6. 38M. Mancienne
  7. 27T. Hewlett

Thống kê

023
330
68%Kiểm soát bóng32%
10Dứt điểm14
5Trúng đích6
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
463Chuyền bóng225
320Chuyền chính xác108
69%Chính xác chuyền48%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu61
63Ghi được85
83Thủng lưới105
1.15Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu