Burton Albion F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-2 Birmingham City F.C. tại League One, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 4, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 44
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- 44' 0-1 A. Sampsted
- 45'+2 0-2 J. Stansfield · K. Dowell
- HT0-2
- 66' ▲ K. Anderson ▼ T. Gardner-Hickman
- 66' ▲ A. May ▼ J. Stansfield
- 67' ▲ Paik Seung-Ho ▼ M. Leonard
- 71' ▲ F. Delap ▼ U. Godwin-Malife
- 76' ▲ J. Böðvarsson ▼ J. McKiernan
- 76' ▲ A. Forde ▼ K. Chauke
- 77' ▲ Fábio Tavares ▼ J. Larsson
- 77' ▲ E. Laird ▼ A. Sampsted
- 84' Finn Delap
- 84' ▲ M. Bennett ▼ R. Burrell
- 89' Keshi Anderson
- 90'+5 Christoph Klarer
- 90'+2 ▲ L. Harris ▼ K. Dowell
- 90'+4 Fábio Tavares · K. Lofthouse 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Crocombe 6.2
- 2U. Godwin-Malife ▼ 71' 6.5
- 6R. Sweeney 7.5
- 17J. Armer 6.5
- 36K. Lofthouse ⇢ 7.7
- 33K. Chauke ▼ 76' 6.6
- 19D. Williams 6.5
- 3O. Dodgson 7.3
- 22J. Larsson ▼ 77' 6.3
- 24J. McKiernan ▼ 76' 6.9
- 18R. Burrell ▼ 84' 6.2
Dự bị 7
- 26F. Delap ▲ 71' 6.3
- 10J. Böðvarsson ▲ 76' 6.5
- 44A. Forde ▲ 76' 6.3
- 23Fábio Tavares ⚽ ▲ 77' 7.3
- 32M. Bennett ▲ 84' 6.3
- 13H. Isted
- 7T. Kalinauskas
- 21R. Allsop 7.0
- 23A. Sampsted ⚽ ▼ 77' 7.3
- 4C. Klarer 7.6
- 31G. Hanley 7.6
- 20A. Cochrane 6.7
- 24T. Iwata 7.3
- 12M. Leonard ▼ 67' 7.0
- 30K. Dowell ⇢ ▼ 90' 7.5
- 18W. Willumsson 6.6
- 19T. Gardner-Hickman ▼ 66' 6.3
- 28J. Stansfield ⚽ ▼ 66' 7.3
Dự bị 7
- 14K. Anderson ▲ 66' 6.3
- 9A. May ▲ 66' 6.5
- 13Paik Seung-Ho ▲ 67' 6.3
- 2E. Laird ▲ 77' 6.5
- 26L. Harris ▲ 90'
- 45B. Peacock-Farrell
- 25B. Davies
Thống kê
01⚑2
⚑220
25%Kiểm soát bóng75%
3Dứt điểm8
3Trúng đích3
0Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
2Phạt góc2
3Việt vị2
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
230Chuyền bóng724
140Chuyền chính xác620
61%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu66
64Ghi được123
82Thủng lưới52
1.16Bàn thắng mỗi trận1.86
14Giữ sạch lưới29
30Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai62