Birmingham City F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-1 Burton Albion F.C. tại Championship, 7 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 1, Burton Albion F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 41
- Sân vận động
- St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- Darren Bond, England
- Phong độ
- WDDLW Birmingham City F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 22' ▲ L. Akins ▼ D. McCrory
- HT0-0
- 48' 0-1 L. Dyer · H. Akpan
- 50' Tom Naylor
- 56' Maikel Kieftenbeld
- 58' David Davis
- 60' Darren Bent
- 64' ▲ B. Turner ▼ D. Bent
- 84' ▲ C. N'Doye ▼ M. Colin
- 84' ▲ L. Murphy ▼ J. Davenport
- 87' L. Jutkiewicz · J. Boga 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13D. Stockdale 6.6
- 28M. Morrison 7.4
- 12H. Dean 7.0
- 5M. Colin ▼ 84' 7.0
- 45W. Harding 6.7
- 6M. Kieftenbeld 6.7
- 19J. Maghoma 7.9
- 26D. Davis 7.0
- 27Jota Peleteiro 8.4
- 20J. Boga ⇢ 7.1
- 10L. Jutkiewicz ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 17C. N'Doye ▲ 84' 6.2
- 49B. Lubala
- 3J. Grounds
- 21J. Lowe
- 4M. Roberts
- 29T. Kuszczak
- 25J. Cogley
- 1S. Bywater 9.2
- 5K. McFadzean 6.8
- 2J. Brayford 7.0
- 14D. McCrory ▼ 22' 6.7
- 11L. Dyer ⚽ 6.9
- 15T. Naylor 7.2
- 21H. Akpan 6.1
- 19J. Davenport ▼ 84' 6.3
- 9D. Bent ▼ 64' 6.5
- 27L. Boyce 6.5
- 17M. Sordell 6.8
Dự bị 7
- 10L. Akins ▲ 22' 6.7
- 6B. Turner ▲ 64' 6.9
- 7L. Murphy ▲ 84' 6.4
- 24H. Campbell
- 23J. Buxton
- 4J. Allen
- 20M. Samuelsen
Thống kê
02⚑9
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm6
13Trúng đích2
8Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
9Phạt góc3
7Việt vị0
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua11
442Chuyền bóng350
322Chuyền chính xác237
73%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
47Ghi được44
76Thủng lưới89
0.92Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai24