Cambridge United F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 1-1 Northampton Town F.C. tại League One, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 5, Northampton Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 39
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 26' 0-1 S. Hoskins
- HT0-1
- 46' ▲ L. Bennett ▼ S. Malone
- 46' ▲ R. Loft ▼ D. Ballard
- 52' J. Brophy 1-1
- 72' Ben Stevenson
- 74' Josh Stokes
- 80' ▲ T. Magloire ▼ T. Eaves
- 80' ▲ A. Odimayo ▼ M. Pinnock
- 86' ▲ T. Eyoma ▼ A. McGowan
- 90'+3 ▲ B. Njoku ▼ J. Stokes
- 90'+3 ▲ W. Hondermarck ▼ B. Perry
- FT1-1
Đội hình
- 13N. Bishop 6.3
- 26J. Gibbons 6.6
- 5M. Morrison 7.2
- 6K. Watts 6.9
- 33S. Malone ▼ 46' 6.3
- 4P. Digby 6.6
- 28B. Stevenson 6.6
- 10E. Kachunga 5.9
- 22J. Stokes ▼ 90' 6.3
- 7J. Brophy ⚽ 7.2
- 29D. Ballard ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 2L. Bennett ▲ 46' 6.7
- 18R. Loft ▲ 46' 6.7
- 34B. Njoku ▲ 90'
- 36D. Barton
- 1J. Stevens
- 15J. Okedina
- 38G. Hoddle
- 1L. Burge 6.5
- 3A. McGowan ▼ 86' 6.9
- 35M. Dyche 6.3
- 12N. Guinness-Walker 6.9
- 7S. Hoskins ⚽ 7.5
- 8B. Perry ▼ 90' 7.0
- 16T. Taylor 7.0
- 10M. Pinnock ▼ 80' 7.5
- 18C. McGeehan 6.9
- 9T. Eaves ▼ 80' 6.7
- 19T. Roberts 7.2
Dự bị 7
- 2T. Magloire ▲ 80' 6.7
- 22A. Odimayo ▲ 80' 6.9
- 28T. Eyoma ▲ 86' 6.5
- 23W. Hondermarck ▲ 90'
- 21L. Mbete
- 13N. Tzanev
- 36J. Dadge
Thống kê
02⚑7
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
4Dứt điểm11
2Trúng đích1
2Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng0
0Cứu thua1
290Chuyền bóng246
164Chuyền chính xác128
57%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu56
61Ghi được60
93Thủng lưới86
1.05Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai29