Northampton Town F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-0 Cambridge United F.C. tại League One, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 5, Cambridge United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- HT0-0
- 57' ▲ T. Fosu ▼ S. Hoskins
- 63' ▲ S. Lavery ▼ B. Njoku
- 66' ▲ M. Waghorn ▼ S. Chouchane
- 74' ▲ W. Hondermarck ▼ B. Fox
- 74' ▲ T. Eaves ▼ M. Pinnock
- 75' Shayne Lavery
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Burge 7.3
- 22A. Odimayo 7.2
- 28T. Eyoma 7.3
- 5J. Guthrie 7.7
- 12N. Guinness-Walker 7.2
- 30S. Chouchane ▼ 66' 6.9
- 8B. Fox ▼ 74' 6.6
- 10M. Pinnock ▼ 74' 6.9
- 18C. McGeehan 6.9
- 7S. Hoskins ▼ 57' 6.9
- 19T. Roberts 6.3
Dự bị 7
- 24T. Fosu ▲ 57' 7.2
- 29M. Waghorn ▲ 66' 6.3
- 23W. Hondermarck ▲ 74' 6.6
- 9T. Eaves ▲ 74' 6.7
- 17L. McCarron
- 3A. McGowan
- 13N. Tzanev
- 27V. Reyes 6.9
- 15J. Okedina 6.9
- 5M. Morrison 7.9
- 3D. Andrew 7.5
- 2L. Bennett 7.3
- 10E. Kachunga 6.6
- 24J. Cousins 6.6
- 14K. Smith 6.6
- 7J. Brophy 6.7
- 34B. Njoku ▼ 63' 6.3
- 9D. Nlundulu 7.0
Dự bị 7
- 19S. Lavery ▲ 63' 6.9
- 6K. Watts
- 29C. O'Riordan
- 16Z. Rossi
- 1J. Stevens
- 18R. Loft
- 11S. Kaikai
Thống kê
00⚑4
⚑810
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm10
1Trúng đích3
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc8
0Việt vị3
13Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
378Chuyền bóng317
257Chuyền chính xác182
68%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
60Ghi được61
86Thủng lưới93
1.07Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai34