Northampton Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambridge United F.C.

Northampton Town F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-2 Cambridge United F.C. tại Football League Trophy, 20 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 5, Cambridge United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Sixfields Stadium, Northampton
Trọng tài
C. Hicks
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 23' K. O’Keeffe J. Eppiah
  2. HT0-0
  3. 46' D. Hill B. Fox
  4. 61' S. Smith J. Ironside
  5. 61' J. Okedina G. Williams
  6. 62' A. May L. ONeil
  7. 68' 0-1 F. Okenabirhie · L. Simper
  8. 73' H. Knibbs J. Lankester
  9. 73' S. Tracey S. Janneh
  10. 74' B. Smith-Hoves H. Lintott
  11. 74' A. Lekuti J. Connor
  12. 77' 0-2 F. Okenabirhie · H. Knibbs
  13. 84' R. Wyatt M. Ngwa
  14. 89' Brad Smith-Howes
  15. FT0-2

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Brady
  1. 23J. Maxted 7.2
  2. 24R. Haynes 6.7
  3. 35M. Dyche 6.9
  4. 25J. Tomlinson 6.3
  5. 8B. Fox ▼ 46' 6.9
  6. 34L. Cross 6.0
  7. 20H. Lintott ▼ 74' 6.5
  8. 27P. Abimbola 6.9
  9. 28M. Ngwa ▼ 84' 6.3
  10. 30J. Connor ▼ 74' 6.5
  11. 21J. Eppiah ▼ 23' 6.3

Dự bị 6

  1. 32K. O’Keeffe ▲ 23' 6.2
  2. 31D. Hill ▲ 46' 6.5
  3. 33B. Smith-Hoves ▲ 74' 6.3
  4. 37A. Lekuti ▲ 74' 6.7
  5. 38R. Wyatt ▲ 84' 6.7
  6. 36J. Dadge
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bonner
  1. 25W. Mannion 6.6
  2. 6L. Jones 7.3
  3. 8L. O'Neil 6.9
  4. 2G. Williams ▼ 61' 7.2
  5. 16Z. Rossi 7.2
  6. 22L. Simper 7.7
  7. 7J. Brophy 7.3
  8. 14J. Lankester ▼ 73' 6.3
  9. 9J. Ironside ▼ 61' 6.2
  10. 20F. Okenabirhie ⚽2 8.7
  11. 17S. Janneh ▼ 73' 6.7

Dự bị 7

  1. 10S. Smith ▲ 61' 6.2
  2. 15J. Okedina ▲ 61' 6.7
  3. 19A. May ▲ 62' 6.9
  4. 26H. Knibbs ▲ 73' 6.9
  5. 18S. Tracey ▲ 73' 6.9
  6. 1D. Mitov
  7. 4P. Digby

Thống kê

012
600
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm17
1Trúng đích8
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc6
5Việt vị3
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
6Cứu thua1
277Chuyền bóng453
168Chuyền chính xác347
61%Chính xác chuyền77%

So sánh

56Trận đấu59
68Ghi được55
67Thủng lưới88
1.21Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu