Cambridge United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 24
- Phong độ
- DLLWD Cambridge United F.C.
- DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 40' 0-1 H. Knibbs
- HT0-1
- 48' E. Kachunga · J. Cousins 1-1
- 53' 1-2 H. Knibbs · C. Savage
- 60' ▲ A. Kanu ▼ Mamadi Camará
- 71' James Brophy
- 73' ▲ R. Loft ▼ E. Kachunga
- 79' ▲ D. Barton ▼ K. Smith
- 81' Louie Holzman
- 83' 1-3 S. Smith · L. Wing
- 84' ▲ K. Abrefa ▼ L. Holzman
- 86' ▲ T. Richards ▼ J. Brophy
- 88' ▲ T. Rushesha ▼ C. Savage
- 88' ▲ J. Wareham ▼ S. Smith
- 90'+3 Lewis Wing
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Stevens
- 15J. Okedina
- 5M. Morrison
- 3D. Andrew
- 2L. Bennett
- 24J. Cousins
- 14K. Smith▼ 79'
- 7J. Brophy▼ 86'
- 22J. Stokes
- 9D. Nlundulu
- 10E. Kachunga▼ 73'
Dự bị 7
- 18R. Loft▲ 73'
- 36D. Barton▲ 79'
- 17T. Richards▲ 86'
- 27V. Reyes
- 16Z. Rossi
- 6K. Watts
- 34B. Njoku
- 22Joel Pereira
- 34L. Holzman▼ 84'
- 6H. Dean
- 24T. Bindon
- 30A. Garcia
- 7H. Knibbs
- 29L. Wing
- 8C. Savage▼ 88'
- 20C. Campbell
- 10S. Smith▼ 88'
- 28Mamadi Camará▼ 60'
Dự bị 7
- 32A. Kanu▲ 60'
- 2K. Abrefa▲ 84'
- 14T. Rushesha▲ 88'
- 19J. Wareham▲ 88'
- 1D. Button
- 44T. Sackey
- 49E. Osho
Thống kê
01⚑9
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm13
5Trúng đích6
3Chệch đích4
8Bị chặn3
9Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
284Chuyền bóng290
62%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
61Ghi được94
93Thủng lưới72
1.05Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai63