Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 4-0 Cambridge United F.C. tại League One, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 3, hòa 0, Cambridge United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 39
- Sân vận động
- Select Car Leasing Stadium, Reading, Berkshire
- Phong độ
- DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
- DLLWD Cambridge United F.C.
- 11' S. Smith 1-0
- 45'+2 O. Azeez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ W. Mannion ▼ J. Stevens
- 46' ▲ S. Kaikai ▼ D. Andrew
- 56' ▲ P. Mukairu ▼ B. Elliott
- 62' L. Wing 3-0
- 73' ▲ J. Lankester ▼ J. Cousins
- 76' ▲ K. Abrefa ▼ J. Dorsett
- 77' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ O. Azeez
- 82' ▲ G. Yahyai ▼ L. Taylor
- 84' Ryan Bennett
- 85' K. Ehibhatiomhan · L. Wing 4-0
- 88' ▲ T. Rushesha ▼ C. Savage
- 88' ▲ H. Dean ▼ A. Mbengue
- FT4-0
Đội hình
- 22Joel Pereira
- 2C. Mola
- 27A. Mbengue▼ 88'
- 24T. Bindon
- 20J. Dorsett▼ 76'
- 29L. Wing
- 8C. Savage▼ 88'
- 11O. Azeez▼ 77'
- 7H. Knibbs
- 4B. Elliott▼ 56'
- 10S. Smith
Dự bị 7
- 12P. Mukairu▲ 56'
- 30K. Abrefa▲ 76'
- 15K. Ehibhatiomhan▲ 77'
- 40T. Rushesha▲ 88'
- 6H. Dean▲ 88'
- 1D. Button
- 19J. Wareham
- 1J. Stevens▼ 46'
- 26J. Gibbons
- 6R. Bennett
- 5M. Morrison
- 3D. Andrew▼ 46'
- 24J. Cousins▼ 73'
- 4P. Digby
- 7J. Brophy
- 2L. Bennett
- 18L. Taylor▼ 82'
- 21E. Kachunga
Dự bị 7
- 25W. Mannion▲ 46'
- 14S. Kaikai▲ 46'
- 10J. Lankester▲ 73'
- 23G. Yahyai▲ 82'
- 19A. May
- 15J. Okedina
- 27M. Bonne
Thống kê
00⚑7
⚑410
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm8
8Trúng đích2
5Chệch đích3
3Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
579Chuyền bóng325
84%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
100Ghi được64
92Thủng lưới79
1.67Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai36