Cambridge United F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-2 Gillingham F.C. tại League One, 28 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 3, hòa 1, Gillingham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 10
- Sân vận động
- Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
- Trọng tài
- J. Bell
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 19' David Tutonda
- 22' Max Ehmer
- 26' 0-1 V. Oliver · J. Akinde
- HT0-1
- 60' 0-2 D. Lloyd-McGoldrick
- 63' ▲ C. Kelman ▼ V. Oliver
- 66' ▲ J. Lankester ▼ J. Brophy
- 72' Lloyd Jones
- 76' ▲ J. Weir ▼ S. Smith
- 76' ▲ A. May ▼ P. Digby
- 90'+7 Jamie Cumming
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Mitov 6.2
- 6L. Jones 6.3
- 8L. O'Neil 7.2
- 2G. Williams 7.2
- 24C. Masterson 7.2
- 3J. Iredale 7.0
- 4P. Digby ▼ 76' 6.9
- 7J. Brophy ▼ 66' 7.2
- 18S. Tracey 6.3
- 9J. Ironside 6.9
- 10S. Smith ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 23J. Lankester ▲ 66' 6.3
- 16J. Weir ▲ 76' 6.6
- 19A. May ▲ 76' 6.7
- 13K. McKenzie-Lyle
- 26H. Knibbs
- 11H. Dunk
- 15J. Okedina
- 1J. Cumming 8.2
- 18R. Bennett 7.9
- 3D. Tutonda 7.3
- 14R. McKenzie 7.5
- 5M. Ehmer 7.0
- 17D. Lloyd-McGoldrick ⚽ 7.3
- 8K. Dempsey 6.7
- 16D. Adshead 7.0
- 7A. MacDonald 7.2
- 15J. Akinde ⇢ 7.2
- 19V. Oliver ⚽ ▼ 63' 7.5
Dự bị 6
- 9C. Kelman ▲ 63' 6.3
- 10O. Lee
- 27B. Akehurst
- 12A. Chapman
- 22G. Sithole
- 11B. Reeves
Thống kê
01⚑7
⚑630
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm7
5Trúng đích4
6Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị0
4Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
386Chuyền bóng300
279Chuyền chính xác195
72%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu58
77Ghi được46
93Thủng lưới89
1.24Bàn thắng mỗi trận0.79
18Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai21