Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Lincoln City F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 2-1 Lincoln City F.C. tại League One, 30 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3, hòa 3, Lincoln City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Promotion Play-offs - Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
Tony Harrington, England
Phong độ
WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
WWDDL Lincoln City F.C.
  1. 1' 0-1 O. Turtonphản lưới
  2. 8' L. Garbutt
  3. 34' K. Dougall · E. Embleton 1-1
  4. HT1-1
  5. 48' D. Ballard
  6. 54' K. Dougall · J. Yates 2-1
  7. 63' T. Hopper C. Morton
  8. 66' L. Bridcutt
  9. 69' D. Mitchell G. Madine
  10. 79' K. Anderson G. Ward
  11. 79' E. Embleton C. Hamilton
  12. 80' J. Grant A. Scully
  13. 84' J. Husband
  14. 88' J. Walsh L. Montsma
  15. 90' J. Yates J. Thorniley
  16. 90'+2 K. Dougall
  17. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Critchley
  1. 1Chris Maxwell 6.5
  2. 20Oliver Turton 6.9
  3. 26Daniel Ballard 6.9
  4. 3James Husband 6.6
  5. 29Luke Garbutt 7.2
  6. 15Demetri Mitchell 7.2
  7. 39Kevin Stewart 6.3
  8. 12Kenneth Dougall ⚽2 8.3
  9. 8Keshi Anderson 6.7
  10. 32Elliot Embleton 7.2
  11. 9Jerry Yates 6.9

Dự bị 7

  1. 28Stuart Moore
  2. 4Jordan Thorniley
  3. 2Jordan Lawrence-Gabriel
  4. 21Marvin Ekpiteta
  5. 18Grant Ward 6.6
  6. 22CJ Hamilton 6.3
  7. 14Gary Madine 6.5
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Appleton
  1. 1Alex Palmer 6.9
  2. 2Regan Poole 6.3
  3. 22Timothy Eyoma 6.5
  4. 16Joe Walsh 6.5
  5. 7Adetayo Edun 6.2
  6. 23Liam Bridcutt 6.5
  7. 18Conor McGrandles 6.3
  8. 10Jorge Grant 6.9
  9. 20Brennan Johnson 6.9
  10. 9Tom Hopper 6.3
  11. 27Morgan Rogers 6.6

Dự bị 7

  1. 31Sam Long
  2. 4Lewis Montsma 6.3
  3. 15Cohen Bramall
  4. 6Max Sanders
  5. 11Anthony Scully 6.3
  6. 19Callum Morton 6.3
  7. 26Harry Anderson

Thống kê

043
610
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm7
7Trúng đích0
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
3Phạt góc6
1Việt vị5
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
0Cứu thua5
353Chuyền bóng378
261Chuyền chính xác284
74%Chính xác chuyền75%

So sánh

63Trận đấu64
94Ghi được108
54Thủng lưới75
1.49Bàn thắng mỗi trận1.69
30Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn36
45Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu