Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Lincoln City F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 2-3 Lincoln City F.C. tại League One, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3, hòa 3, Lincoln City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
WWDDL Lincoln City F.C.
  1. 17' C. Hamilton · J. Yates 1-0
  2. 25' 1-1 J. Grant11m
  3. HT1-1
  4. 46' A. Edun S. Roughan
  5. 60' Beryly Lubala
  6. 62' L. Garbutt B. Lubala
  7. 64' H. Anderson C. McGrandles
  8. 71' O. Šarkić J. Yates
  9. 79' M. Williams K. Anderson
  10. 81' Jorge Grant
  11. 82' D. Mitchell · M. Ekpiteta 2-1
  12. 84' James Husband
  13. 85' 2-2 J. Grant11m
  14. 88' 2-3 L. Montsma · A. Jackson
  15. FT2-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Critchley
  1. 1C. Maxwell 6.5
  2. 3J. Husband 6.3
  3. 20O. Turton 6.5
  4. 15D. Mitchell 6.9
  5. 21M. Ekpiteta 6.9
  6. 18G. Ward 6.7
  7. 6E. Robson 7.2
  8. 9J. Yates ▼ 71' 6.9
  9. 22C. Hamilton 6.6
  10. 8K. Anderson ▼ 79' 6.6
  11. 30B. Lubala ▼ 62' 6.9

Dự bị 7

  1. 29L. Garbutt ▲ 62' 6.3
  2. 7O. Šarkić ▲ 71' 6.2
  3. 5M. Williams ▲ 79' 6.0
  4. 14G. Madine
  5. 13J. Sims
  6. 19D. Kemp
  7. 2J. Gabriel
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Appleton
  1. 1A. Palmer 6.3
  2. 5A. Jackson 7.3
  3. 22T. Eyoma 6.3
  4. 4L. Montsma 7.3
  5. 30S. Roughan ▼ 46' 6.5
  6. 23L. Bridcutt 6.6
  7. 18C. McGrandles ▼ 64' 7.2
  8. 10J. Grant ⚽2 8.9
  9. 8J. Jones 7.3
  10. 20B. Johnson 7.2
  11. 9T. Hopper 6.5

Dự bị 7

  1. 7A. Edun ▲ 46' 7.3
  2. 26H. Anderson ▲ 64' 6.9
  3. 25Z. Elbouzedi
  4. 11A. Scully
  5. 17R. Howarth
  6. 29E. Ross
  7. 14T. Archibald

Thống kê

116
610
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm12
3Trúng đích7
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
6Phạt góc6
0Việt vị2
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
408Chuyền bóng393
325Chuyền chính xác299
80%Chính xác chuyền76%

So sánh

63Trận đấu64
94Ghi được108
54Thủng lưới75
1.49Bàn thắng mỗi trận1.69
30Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn36
45Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu