Milton Keynes Dons F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Tranmere Rovers F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-3 Tranmere Rovers F.C. tại League One, 2 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 3, hòa 4, Tranmere Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Trọng tài
M. Donohue
Phong độ
DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
WDDDW Tranmere Rovers F.C.
  1. 19' 0-1 R. Hepburn-Murphy · K. Morris
  2. 42' B. Reeves · C. McGrandles 1-1
  3. 45' Kieran Agard
  4. 45' Connor Jennings
  5. HT1-1
  6. 53' 1-2 R. Hepburn-Murphy · C. Jennings
  7. 54' C. Taylor J. Caprice
  8. 58' Emmanuel Monthe
  9. 67' D. Asonganyi B. Reeves
  10. 69' 1-3 R. Hepburn-Murphy · E. Monthe
  11. 73' Joe Walsh
  12. 73' B. Cargill G. Williams
  13. 73' R. Poole J. Houghton
  14. 78' Conor McGrandles
  15. 82' P. Mullin R. Hepburn-Murphy
  16. 83' Paul Mullin
  17. FT1-3

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Tisdale
  1. 1L. Nicholls 6.5
  2. 3D. Lewington 6.7
  3. 4J. Walsh 6.8
  4. 15J. Moore-Taylor 6.3
  5. 2G. Williams ▼ 73' 6.3
  6. 25C. Brittain 6.8
  7. 7B. Reeves ▼ 67' 7.1
  8. 24J. Houghton ▼ 73' 6.6
  9. 18C. McGrandles 6.9
  10. 8A. Gilbey 6.9
  11. 14K. Agard 5.4

Dự bị 7

  1. 37D. Asonganyi ▲ 67' 6.7
  2. 6B. Cargill ▲ 73' 6.9
  3. 5R. Poole ▲ 73' 6.8
  4. 16R. Martin
  5. 22S. Moore
  6. 33R. Harley
  7. 26H. Boateng
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Mellon
  1. 1S. Davies 6.4
  2. 3L. Ridehalgh 7.2
  3. 14J. Caprice ▼ 54' 6.5
  4. 4S. Nelson 6.7
  5. 6E. Monthe 7.7
  6. 22K. Wilson 7.0
  7. 35N. Danns 6.5
  8. 17D. Perkins 6.7
  9. 7K. Morris 7.5
  10. 11C. Jennings 6.9
  11. 18R. Hepburn-Murphy ⚽3 ▼ 82' 9.8

Dự bị 7

  1. 23C. Taylor ▲ 54' 6.3
  2. 9P. Mullin ▲ 82' 6.6
  3. 24J. Maddox
  4. 33C. Borthwick-Jackson
  5. 25L. Pilling
  6. 8D. Potter
  7. 5G. Ray

Thống kê

1210
530
59%Kiểm soát bóng41%
6Dứt điểm16
2Trúng đích7
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
10Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
484Chuyền bóng341
383Chuyền chính xác263
79%Chính xác chuyền77%

So sánh

44Trận đấu45
49Ghi được56
58Thủng lưới84
1.11Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu