Milton Keynes Dons F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 3-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 3, hòa 3, Tranmere Rovers F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Phong độ
- DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
- WDDDW Tranmere Rovers F.C.
- 18' N. Mendez-Laing 1-0
- 21' A. Gilbey · N. Mendez-Laing 2-0
- 38' ▲ J. Ironside ▼ O. Patrick
- HT2-0
- 46' ▲ K. Dennis ▼ K. Woolery
- 66' Sam Finley
- 70' ▲ E. Bristow ▼ J. Plant
- 72' ▲ A. Nemane ▼ G. Jones
- 73' ▲ A. Collins ▼ N. Mendez-Laing
- 77' Ethan Bristow
- 78' C. Paterson · L. Kelly 3-0
- 79' ▲ N. Kenneh ▼ S. Finley
- 80' ▲ D. Crowley ▼ L. Kelly
- 88' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ C. Paterson
- 88' ▲ L. Offord ▼ B. Wiles
- FT3-0
Đội hình
- 1C. MacGillivray
- 21M. Ekpiteta
- 25C. Nelson
- 32J. Sanders
- 6L. Kelly▼ 80'
- 2G. Jones▼ 72'
- 26B. Wiles▼ 88'
- 8A. Gilbey
- 14J. Tomlinson
- 11N. Mendez-Laing▼ 73'
- 13C. Paterson▼ 88'
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 7D. Crowley▲ 80'
- 10A. Collins▲ 73'
- 16A. Nemane▲ 72'
- 24C. Lemonheigh-Evans
- 29R. Hepburn-Murphy▲ 88'
- 15L. Offord▲ 88'
- 33M. Marosi
- 15W. Tamen
- 5N. Smith
- 28S. Negru
- 14J. Joseph
- 8S. Finley▼ 79'
- 44R. Watson
- 26J. Plant▼ 70'
- 11O. Patrick▼ 38'
- 7C. Whitaker
- 41K. Woolery▼ 46'
Dự bị 6
- 12J. Barrett
- 29J. Ironside▲ 38'
- 9K. Dennis▲ 46'
- 42N. Kenneh▲ 79'
- 2C. Norman
- 23E. Bristow▲ 70'
Thống kê
00⚑6
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm11
7Trúng đích1
5Chệch đích5
6Bị chặn5
6Phạt góc2
1Việt vị3
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
361Chuyền bóng321
81%Chính xác chuyền71%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu53
96Ghi được62
68Thủng lưới91
1.71Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai38