Charlton Athletic F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheffield F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-1 Sheffield F.C. tại League One, 26 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 4, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
Graham Scott, England
Phong độ
WDLDD Charlton Athletic F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. 32' 0-1 M. Duffy · P. Coutts
  2. 36' Morgan Fox
  3. HT0-1
  4. 46' K. Freeman J. Wright
  5. 52' A. Chicksen J. Jackson
  6. 63' L. Novak N. Ajose
  7. 66' Leon Clarke
  8. 66' C. Lavery L. Clarke
  9. 75' S. Scougall M. Duffy
  10. 81' J. Botaka A. Crofts
  11. 84' Paul Coutts
  12. 90' Daniel Lafferty
  13. 90'+3 P. Bauer · A. Chicksen 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Charlton Athletic F.C. HLV: K. Robinson
  1. 13D. Phillips
  2. 2K. Foley
  3. 16J. Pearce
  4. 5P. Bauer
  5. 21M. Fox
  6. 4J. Jackson ▼ 52'
  7. 8A. Crofts ▼ 81'
  8. 17F. Ulvestad
  9. 9J. Magennis
  10. 10N. Ajose ▼ 63'
  11. 7A. Lookman

Dự bị 7

  1. 3A. Chicksen ▲ 52'
  2. 30L. Novak ▲ 63'
  3. 14J. Botaka ▲ 81'
  4. 26H. Lennon
  5. 15E. Konsa
  6. 28B. Hanlan
  7. 42J. Beeney
Sheffield F.C. HLV: C. Wilder
  1. 25S. Moore
  2. 6C. Basham
  3. 13J. Wright ▼ 46'
  4. 24D. Lafferty
  5. 19E. Ebanks-Landell
  6. 5J. O'Connell
  7. 4J. Fleck
  8. 21M. Duffy ▼ 75'
  9. 15P. Coutts
  10. 27L. Clarke ▼ 66'
  11. 10B. Sharp

Dự bị 7

  1. 18K. Freeman ▲ 46'
  2. 9C. Lavery ▲ 66'
  3. 8S. Scougall ▲ 75'
  4. 32H. Chapman
  5. 12A. Ramsdale
  6. 11M. Done
  7. 3C. Hussey

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield F.C.
46 92 - 47 +45 100
2
Bolton Wanderers
46 68 - 36 +32 86
3
Scunthorpe United F.C.
46 80 - 54 +26 82
4
Fleetwood Town F.C.
46 64 - 43 +21 82
5
Bradford City A.F.C.
46 62 - 43 +19 79
6
Millwall F.C.
46 66 - 57 +9 73
7
Southend United F.C.
46 70 - 53 +17 72
8
Oxford United F.C.
46 65 - 52 +13 69
9
Rochdale A.F.C.
46 71 - 62 +9 69
10
Bristol Rovers F.C.
46 68 - 70 -2 66
11
Peterborough United F.C.
46 62 - 62 0 62
12
Milton Keynes Dons F.C.
46 60 - 58 +2 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 60 - 53 +7 60
14
Walsall F.C.
46 51 - 58 -7 58
15
Wimbledon F.C.
46 52 - 55 -3 57
16
Northampton Town F.C.
46 60 - 73 -13 53
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 31 - 44 -13 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 46 - 63 -17 51
19
Bury F.C.
46 61 - 73 -12 50
20
Gillingham F.C.
46 59 - 79 -20 50
21
Port Vale F.C.
46 45 - 70 -25 49
22
Swindon Town F.C.
46 44 - 66 -22 44
23
Coventry City F.C.
46 37 - 68 -31 39
24
Chesterfield F.C.
46 43 - 78 -35 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
65Ghi được106
61Thủng lưới56
1.23Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu