Sheffield F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic F.C.

Sheffield F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 0-2 Charlton Athletic F.C. tại League One, 1 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 2, hòa 1, Charlton Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Phong độ
DWLWL Sheffield F.C.
WDLDD Charlton Athletic F.C.
  1. HT0-0
  2. 65' 0-1 Y. Kermorgant
  3. 65' Y. Kermorgant P. Hayes
  4. 66' R. Cresswell C. Porter
  5. 67' 0-2 B. Wright-Phillips
  6. 73' R. Flynn L. Williamson
  7. 78' D. Green B. Wright-Phillips
  8. 86' A. Hughes S. Wagstaff
  9. FT0-2

Đội hình

Sheffield F.C.
  1. 1S. Simonsen
  2. 3J. Lecsinel
  3. 15N. Collins
  4. 2M. Lowton
  5. 28S. Quinn
  6. 14L. Williamson ▼ 73'
  7. 8M. Doyle
  8. 27K. McDonald
  9. 19H. Maguire
  10. 21C. Porter ▼ 66'
  11. 9C. Evans

Dự bị 5

  1. 17R. Cresswell ▲ 66'
  2. 11R. Flynn ▲ 73'
  3. 25G. Long
  4. 4N. Montgomery
  5. 33E. Parrino
Charlton Athletic F.C.
  1. 1B. Hamer
  2. 16R. Wiggins
  3. 5M. Morrison
  4. 11S. Wagstaff ▼ 86'
  5. 6M. Taylor
  6. 4J. Jackson
  7. 22D. Hollands
  8. 8D. Stephens
  9. 20C. Solly
  10. 10B. Wright-Phillips ▼ 78'
  11. 9P. Hayes ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 36Y. Kermorgant ▲ 65'
  2. 7D. Green ▲ 78'
  3. 2A. Hughes ▲ 86'
  4. 13J. Sullivan
  5. 28L. Cort

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Charlton Athletic F.C.
46 82 - 36 +46 101
2
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 48 +33 93
3
Sheffield F.C.
46 92 - 51 +41 90
4
Huddersfield Town A.F.C.
46 79 - 47 +32 81
5
Milton Keynes Dons F.C.
46 84 - 47 +37 80
6
Stevenage F.C.
46 69 - 44 +25 73
7
Notts County F.C.
46 75 - 63 +12 73
8
Carlisle United F.C
46 65 - 66 -1 69
9
Brentford F.C.
46 63 - 52 +11 67
10
Colchester United F.C.
46 61 - 66 -5 59
11
AFC Bournemouth
46 48 - 52 -4 58
12
Tranmere Rovers F.C.
46 49 - 53 -4 56
13
Hartlepool United F.C.
46 50 - 55 -5 56
14
Bury F.C.
46 60 - 79 -19 56
15
Preston North End F.C.
46 54 - 68 -14 54
16
Oldham Athletic A.F.C.
46 50 - 66 -16 54
17
Yeovil Town F.C.
46 59 - 80 -21 54
18
Scunthorpe United F.C.
46 55 - 59 -4 52
19
Walsall F.C.
46 51 - 57 -6 50
20
Leyton Orient F.C.
46 48 - 75 -27 50
21
Wycombe Wanderers F.C.
46 65 - 88 -23 43
22
Chesterfield F.C.
46 56 - 81 -25 42
23
Exeter City F.C.
46 46 - 75 -29 42
24
Rochdale A.F.C.
46 47 - 81 -34 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu51
107Ghi được90
65Thủng lưới42
1.91Bàn thắng mỗi trận1.76
18Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn21
60Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu