Sheffield F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 0-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 2, hòa 1, Charlton Athletic F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- 39' Amari'i Bell
- 41' Gustavo Hamer
- HT0-0
- 61' ▲ M. Leaburn ▼ C. Kelman
- 67' ▲ L. Barry ▼ C. Ogbene
- 67' ▲ F. Seriki ▼ B. Godfrey
- 73' ▲ T. Cannon ▼ T. Campbell
- 73' ▲ T. Chong ▼ C. O'Hare
- 77' James Bree
- 79' ▲ H. Knibbs ▼ S. Carey
- 79' ▲ T. Olaofe ▼ T. Campbell
- 89' ▲ D. Soumare ▼ A. Matos
- 90'+1 Isaac Olaofe
- 90' 0-1 T. Olaofe · J. Bree
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Cooper 6.7
- 5B. Godfrey ▼ 67' 7.7
- 25M. McGuinness 6.6
- 2J. Tanganga 7.7
- 14H. Burrows 7.0
- 42S. Peck 6.9
- 28A. Matos ▼ 89' 6.9
- 19C. Ogbene ▼ 67' 6.9
- 10C. O'Hare ▼ 73' 6.5
- 8G. Hamer 6.9
- 23T. Campbell ▼ 79' 6.7
Dự bị 9
- A. Davies
- 3S. McCallum
- 7T. Cannon ▲ 73' 6.9
- 15B. Mee
- 18D. Soumare ▲ 89'
- 24T. Chong ▲ 73' 6.3
- 26R. One
- 27L. Barry ▲ 67' 6.2
- 38F. Seriki ▲ 67' 6.3
- 1T. Kaminski 7.3
- 32R. Burke 7.0
- 5L. Jones 7.2
- 17A. Bell 7.3
- 28J. Bree ⇢ 6.9
- 14S. Carey ▼ 79' 6.2
- 6C. Coventry 6.6
- 10G. Docherty 7.0
- 16J. Edwards 7.3
- 23C. Kelman ▼ 61' 6.2
- 7T. Campbell ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 21A. Maynard-Brewer
- 3M. Gillesphey
- 18K. Anderson
- 26J. Rankin-Costello
- 30R. Apter
- 37I. Fullah
- 41H. Knibbs ▲ 79' 6.3
- 11M. Leaburn ▲ 61' 6.3
- 22T. Olaofe ⚽ ▲ 79' 7.3
Thống kê
01⚑6
⚑130
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm13
1Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
6Phạt góc1
1Việt vị2
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
436Chuyền bóng255
342Chuyền chính xác157
78%Chính xác chuyền62%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu53
81Ghi được58
74Thủng lưới68
1.59Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai36