Preston North End F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Wrexham A.F.C.

Preston North End F.C. vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-3 Wrexham A.F.C. tại League Cup, 26 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 0, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
LWDDL Wrexham A.F.C.
  1. 7' L. Dobbin · T. Carroll 1-0
  2. 11' 1-1 R. Hardie · C. Doyle
  3. 32' L. Lindsay · A. Devine 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' M. Smith L. Dobbin
  6. 59' 2-2 H. Ashfield · E. Lee
  7. 60' L. Brunt C. Doyle
  8. 60' G. Dobson G. Evans
  9. 60' R. Longman J. Mendy
  10. 61' J. Storey P. Valentin
  11. 61' M. Osmajic D. Jebbison
  12. 71' B. Whiteman
  13. 75' T. Small A. Hughes
  14. 78' L. O'Brien H. Ashfield
  15. 79' K. Moore S. Smith
  16. 82' Andrija Vukčević
  17. 85' Elliot Lee
  18. 90' 2-3 K. Moore
  19. FT2-3

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 12J. Walton 5.9
  2. 42O. Offiah 6.5
  3. 6L. Lindsay 8.3
  4. 16A. Hughes ▼ 75' 6.7
  5. 22S. T. Thordarson 6.5
  6. 2P. Valentin ▼ 61' 6.6
  7. 20T. Carroll 6.3
  8. 21A. Devine 7.7
  9. 3A. Vukcevic 6.3
  10. 9D. Jebbison ▼ 61' 6.5
  11. 17L. Dobbin ▼ 46' 7.3

Dự bị 8

  1. 1D. Iversen
  2. 26T. Small ▲ 75' 6.3
  3. 14J. Storey ▲ 61' 6.2
  4. 8A. McCann
  5. 4B. Whiteman ▲ 71' 6.5
  6. 30G. Gryba
  7. 28M. Osmajic ▲ 61' 6.3
  8. 24M. Smith ▲ 46' 6.2
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Philip John Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 7.2
  2. 5E. O'Connell 6.9
  3. 24D. Scarr 7.5
  4. 2C. Doyle ▼ 60' 7.0
  5. 29R. Barnett 7.3
  6. 45H. Ashfield ▼ 78' 7.2
  7. 12G. Evans ▼ 60' 6.7
  8. 38E. Lee 6.6
  9. 17J. Mendy ▼ 60' 6.9
  10. 28S. Smith ▼ 79' 6.2
  11. 9R. Hardie 7.3

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 3L. Brunt ▲ 60' 7.0
  3. 4M. Cleworth
  4. 34A. James
  5. 15G. Dobson ▲ 60' 6.9
  6. 47R. Longman ▲ 60' 6.3
  7. 7J. McClean
  8. 27L. O'Brien ▲ 78' 6.6
  9. 19K. Moore ▲ 79' 7.6

Thống kê

015
610
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị2
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
455Chuyền bóng402
390Chuyền chính xác345
86%Chính xác chuyền86%

So sánh

54Trận đấu59
61Ghi được91
73Thủng lưới86
1.13Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu