Wrexham A.F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 2-1 Preston North End F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wrexham A.F.C. thắng 2, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Phong độ
- LWDDL Wrexham A.F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- 39' N. Broadhead · K. Moore 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Smith ▼ K. Moore
- 59' ▲ P. Valentin ▼ B. Potts
- 64' ▲ M. Smith ▼ M. Frokjaer-Jensen
- 70' ▲ G. Dobson ▼ B. Sheaf
- 70' ▲ O. Rathbone ▼ J. Windass
- 77' O. Rathbone · G. Dobson 2-0
- 78' ▲ J. Lewis ▼ H. Armstrong
- 78' ▲ W. Keane ▼ D. Jebbison
- 79' ▲ A. McCann ▼ L. Lindsay
- 84' 2-1 A. Devine · M. Smith
- 86' ▲ J. Rodriguez ▼ N. Broadhead
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Okonkwo 7.0
- 4M. Cleworth 7.2
- 5D. Hyam 6.5
- 2C. Doyle 6.7
- 47R. Longman 6.7
- 18B. Sheaf ▼ 70' 6.9
- 37M. James 7.5
- 14G. Thomason 8.2
- 10J. Windass ▼ 70' 6.2
- 33N. Broadhead ⚽ ▼ 86' 8.2
- 19K. Moore ⇢ ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 25C. Burton
- 6C. Coady
- 24D. Scarr
- 13L. Cacace
- 29R. Barnett
- 15G. Dobson ▲ 70' 7.0
- 20O. Rathbone ⚽ ▲ 70' 7.3
- 16J. Rodriguez ▲ 86' 6.3
- 28S. Smith ▲ 46' 6.5
- 1D. Iversen 7.2
- 14J. Storey 6.5
- 6L. Lindsay ▼ 79' 6.5
- 42O. Offiah 6.9
- 44B. Potts ▼ 59' 6.7
- 5H. Armstrong ▼ 78' 6.6
- 4B. Whiteman 7.0
- 26T. Small 6.5
- 10M. Frokjaer-Jensen ▼ 64' 6.7
- 21A. Devine ⚽ 8.7
- 9D. Jebbison ▼ 78' 6.3
Dự bị 8
- 12J. Walton
- 2P. Valentin ▲ 59' 6.3
- 18J. Lewis ▲ 78' 6.6
- 15J. Thompson
- 8A. McCann ▲ 79' 6.3
- 35N. Mawene
- 7W. Keane ▲ 78' 6.3
- 24M. Smith ▲ 64' 6.9
Thống kê
00⚑3
⚑300
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm13
6Trúng đích4
5Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
3Cứu thua4
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
406Chuyền bóng475
317Chuyền chính xác387
78%Chính xác chuyền81%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu54
91Ghi được61
86Thủng lưới73
1.54Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai32