Preston North End F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wrexham A.F.C.

Preston North End F.C. vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 Wrexham A.F.C. tại Championship, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 0, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 19
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLWLL Preston North End F.C.
LWDDL Wrexham A.F.C.
  1. 4' 0-1 K. Moore
  2. HT0-1
  3. 49' Alfie Devine
  4. 60' D. Jebbison P. Valentin
  5. 60' O. Offiah S. T. Thordarson
  6. 63' Arthur Okonkwo
  7. 70' H. Armstrong L. Dobbin
  8. 75' R. Longman R. Barnett
  9. 78' J. Windass N. Broadhead
  10. 79' M. James B. Sheaf
  11. 81' H. Armstrong 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen 6.3
  2. 14J. Storey 8.5
  3. 6L. Lindsay 6.6
  4. 16A. Hughes 6.2
  5. 2P. Valentin ▼ 60' 6.3
  6. 22S. T. Thordarson ▼ 60' 6.5
  7. 4B. Whiteman 8.2
  8. 26T. Small 6.9
  9. 21A. Devine 6.9
  10. 17L. Dobbin ▼ 70' 6.2
  11. 24M. Smith 6.3

Dự bị 9

  1. 12J. Walton
  2. 3A. Vukcevic
  3. 5H. Armstrong ▲ 70' 8.0
  4. 7W. Keane
  5. 9D. Jebbison ▲ 60' 6.3
  6. 15J. Thompson
  7. 35N. Mawene
  8. 36E. Nolan
  9. 42O. Offiah ▲ 60' 6.9
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 7.9
  2. 4M. Cleworth 6.6
  3. 24D. Scarr 6.3
  4. 5D. Hyam 7.3
  5. 29R. Barnett ▼ 75' 6.7
  6. 18B. Sheaf ▼ 79' 7.9
  7. 15G. Dobson 7.3
  8. 14G. Thomason 6.6
  9. 7J. McClean 7.9
  10. 33N. Broadhead ▼ 78' 6.2
  11. 19K. Moore 7.2

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 2C. Doyle
  3. 9R. Hardie
  4. 10J. Windass ▲ 78' 6.5
  5. 20O. Rathbone
  6. 27L. O'Brien
  7. 28S. Smith
  8. 37M. James ▲ 79' 6.5
  9. 47R. Longman ▲ 75' 6.3

Thống kê

0116
210
57%Kiểm soát bóng43%
24Dứt điểm9
7Trúng đích3
9Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
16Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
424Chuyền bóng342
329Chuyền chính xác250
78%Chính xác chuyền73%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu59
61Ghi được91
73Thủng lưới86
1.13Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu