Salford City F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 2:3
·
Rotherham United F.C.

Salford City F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 0-0 Rotherham United F.C. tại League Cup, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 0, hòa 4, Rotherham United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Phong độ
LLLWW Salford City F.C.
LDWDL Rotherham United F.C.
  1. 37' Dru Yearwood
  2. HT0-0
  3. 46' O. Turton A. Oluwo
  4. 62' M. Kaleta J. Hugill
  5. 62' D. Hall J. Rafferty
  6. 62' D. Gore S. McWilliams
  7. 63' J. Holmes C. McGuckin
  8. 68' J. Grant K. Harris
  9. 68' K. N'Mai J. Bird
  10. 79' R. Butt R. Longelo-Mbule
  11. 83' Kallum Cesay
  12. 90'+5 Ben Woodburn
  13. 90' H. Showman K. Malcolm
  14. 90'+3 J. Clarke A. Martha
  15. FT0-0

Đội hình

Salford City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Karl Robinson
  1. 33M. Howard 7.3
  2. 12T. Edwards 6.2
  3. 22A. Oluwo ▼ 46' 7.2
  4. 29L. Garbutt 7.9
  5. 45R. Longelo-Mbule ▼ 79' 7.2
  6. 21K. Cesay 6.5
  7. 17J. Austerfield 7.2
  8. 7B. Woodburn 7.6
  9. 14K. Harris ▼ 68' 7.2
  10. 30K. Malcolm ▼ 90' 6.9
  11. 11J. Bird ▼ 68' 5.7

Dự bị 9

  1. 1M. Young
  2. 2L. Ayina
  3. 6O. Turton ▲ 46' 7.9
  4. 8J. Grant ▲ 68' 5.3
  5. 10K. N'Mai ▲ 68' 5.3
  6. 32J. Curran-Nichols
  7. 34R. Butt ▲ 79' 6.3
  8. 36J. Lara
  9. 42H. Showman ▲ 90'
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matthew Hamshaw
  1. 1C. Dawson 9.2
  2. 2J. Rafferty ▼ 62' 7.3
  3. 18L. Agbaire 7.6
  4. 3Z. Jules 8.5
  5. 6R. James 7.2
  6. 16D. Yearwood 7.2
  7. 7J. Powell 7.7
  8. 35C. McGuckin ▼ 63' 6.5
  9. 17S. McWilliams ▼ 62' 6.6
  10. 11A. Martha ▼ 90' 7.0
  11. 9J. Hugill ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 13T. Cann
  2. 5S. Raggett
  3. 14M. Kaleta ▲ 62' 6.9
  4. 22D. Hall ▲ 62' 7.5
  5. 23J. Holmes ▲ 63' 6.9
  6. 37J. Clarke ▲ 90'
  7. 44D. Gore ▲ 62' 5.7
  8. 38K. Richardson
  9. 41J. Ayres

Thống kê

028
610
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm14
4Trúng đích4
5Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
8Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
313Chuyền bóng307
226Chuyền chính xác226
72%Chính xác chuyền74%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72

So sánh

64Trận đấu56
95Ghi được58
79Thủng lưới94
1.48Bàn thắng mỗi trận1.04
20Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu