Salford City F.C.
2 : 7
FT · Hiệp một 2:3
·
Rotherham United F.C.

Salford City F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 2-7 Rotherham United F.C. tại Football League Trophy, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 0, hòa 4, Rotherham United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 32
Phong độ
LLLWW Salford City F.C.
LDWDL Rotherham United F.C.
  1. 8' N. Siri 1-0
  2. 18' 1-1 J. Ayres
  3. 22' 1-2 J. Clarke · J. Holmes
  4. 31' C. Stockton · K. Cesay 2-2
  5. 39' 2-3 J. Benson
  6. HT2-3
  7. 46' J. Rafferty S. Raggett
  8. 46' R. James T. Holmes
  9. 53' 2-4 J. Benson · R. James
  10. 55' 2-5 J. Benson · L. Kelly
  11. 57' J. Powell A. Martha
  12. 60' H. Mnoga B. Padovani
  13. 60' M. Butcher C. Stockton
  14. 60' F. Borini K. Cesay
  15. 62' Josh Benson
  16. 75' D. Gore J. Benson
  17. 79' Liam Kelly
  18. 79' D. Gardner J. Ayres
  19. 83' J. Curran-Nichols J. Austerfield
  20. 85' 2-6 D. Gore · L. Kelly
  21. 89' 2-7 D. Gardner · D. Yearwood
  22. 90' L. Ayina K. Berkoe
  23. FT2-7

Đội hình

Salford City F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Karl Robinson
  1. 33M. Howard 4.2
  2. 12T. Edwards 6.3
  3. 36J. Lara 5.7
  4. 3K. Berkoe ▼ 90' 5.0
  5. 17J. Austerfield ▼ 83' 6.7
  6. 45R. Longelo-Mbule 7.2
  7. 21K. Cesay ▼ 60' 6.6
  8. 34R. Butt 5.3
  9. 35B. Padovani ▼ 60' 6.3
  10. 9C. Stockton ▼ 60' 7.3
  11. 27N. Siri 8.0

Dự bị 7

  1. 1M. Young
  2. 2L. Ayina ▲ 90'
  3. 32J. Curran-Nichols ▲ 83' 5.9
  4. 19H. Mnoga ▲ 60' 6.2
  5. 18M. Butcher ▲ 60' 6.9
  6. 40A. Henderson
  7. 16F. Borini ▲ 60' 6.6
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Matthew Hamshaw
  1. 13T. Cann 7.3
  2. 26H. Douglas 6.5
  3. 5S. Raggett ▼ 46' 6.2
  4. 12T. Holmes ▼ 46' 6.5
  5. 37J. Clarke 7.0
  6. 4L. Kelly ⇢2 8.9
  7. 16D. Yearwood 7.2
  8. 23J. Holmes 6.5
  9. 19J. Benson ⚽3 ▼ 75' 9.9
  10. 41J. Ayres ▼ 79' 7.5
  11. 11A. Martha ▼ 57' 7.3

Dự bị 7

  1. 1C. Dawson
  2. 2J. Rafferty ▲ 46' 6.9
  3. 6R. James ▲ 46' 7.0
  4. 22D. Hall
  5. 44D. Gore ▲ 75' 8.0
  6. 7J. Powell ▲ 57' 7.2
  7. 46D. Gardner ▲ 79' 7.7

Thống kê

005
220
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm9
8Trúng đích8
7Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
5Phạt góc2
3Việt vị2
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
397Chuyền bóng310
304Chuyền chính xác217
77%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

64Trận đấu56
95Ghi được58
79Thủng lưới94
1.48Bàn thắng mỗi trận1.04
20Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu