Burton Albion F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Leicester City F.C.

Burton Albion F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-3 Leicester City F.C. tại League Cup, 29 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 2, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 8th Finals
Trọng tài
D. England
Phong độ
DWLWD Burton Albion F.C.
LLDWL Leicester City F.C.
  1. 7' 0-1 K. Iheanacho · Y. Tielemans
  2. 20' 0-2 Y. Tielemans · D. Praet
  3. HT0-2
  4. 46' L. Dyer R. Hutchinson
  5. 52' L. Boyce · O. Šarkić 1-2
  6. 66' H. Barnes K. Iheanacho
  7. 83' J. Maddison D. Praet
  8. 88' J. Sbarra R. Edwards
  9. 88' D. Templeton O. Šarkić
  10. 88' W. Ndidi H. Choudhury
  11. 89' 1-3 J. Maddison · D. Gray
  12. FT1-3

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Clough
  1. 1K. O'Hara 6.2
  2. 2J. Brayford 6.6
  3. 15R. Hutchinson ▼ 46' 6.2
  4. 7S. Quinn 6.4
  5. 21J. O'Toole 7.0
  6. 6K. Wallace 6.7
  7. 4R. Edwards ▼ 88' 5.9
  8. 8S. Fraser 6.1
  9. 27L. Boyce 7.3
  10. 17O. Šarkić ▼ 88' 6.3
  11. 9N. Broadhead 7.0

Dự bị 7

  1. 23L. Dyer ▲ 46' 7.1
  2. 14J. Sbarra ▲ 88'
  3. 11D. Templeton ▲ 88'
  4. 5J. Buxton
  5. 3C. Daniel
  6. 24B. Garratt
  7. 19J. Anderson
Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Rodgers
  1. 12D. Ward 7.1
  2. 28C. Fuchs 7.5
  3. 6J. Evans 6.8
  4. 5W. Morgan 7.1
  5. 2J. Justin 6.7
  6. 11M. Albrighton 7.4
  7. 26D. Praet ▼ 83' 7.1
  8. 8Y. Tielemans 8.8
  9. 7D. Gray 7.2
  10. 20H. Choudhury ▼ 88' 8.0
  11. 14K. Iheanacho ▼ 66' 7.7

Dự bị 7

  1. 15H. Barnes ▲ 66' 7.0
  2. 10J. Maddison ▲ 83' 7.6
  3. 25W. Ndidi ▲ 88'
  4. 4Ç. Söyüncü
  5. 9J. Vardy
  6. 21Ricardo Pereira
  7. 1K. Schmeichel

Thống kê

005
1000
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm17
4Trúng đích6
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
5Phạt góc10
1Việt vị3
11Phạm lỗi6
2Cứu thua3
379Chuyền bóng496
268Chuyền chính xác386
71%Chính xác chuyền78%

So sánh

46Trận đấu48
71Ghi được83
65Thủng lưới49
1.54Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu