Burton Albion F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Leicester City F.C.

Burton Albion F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-2 Leicester City F.C. tại League Cup, 9 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 1, hòa 0, Leicester City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
Phong độ
DWLWD Burton Albion F.C.
LLDWL Leicester City F.C.
  1. 6' 0-1 K. Ịheanachọ · M. Albrighton
  2. 34' J. Gordon C. Stockton
  3. 45'+2 0-2 W. Ndidi · K. Ịheanachọ
  4. HT0-2
  5. 55' M. Carayol B. Kamwa
  6. 57' K. Dewsbury-Hall W. Ndidi
  7. 57' Ricardo Pereira H. Winks
  8. 75' K. Chauke R. Harper
  9. 75' C. Gilligan M. Helm
  10. 76' K. McAteer K. Ịheanachọ
  11. FT0-2

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Maamria
  1. 30J. Blackman 6.3
  2. 2J. Brayford 6.9
  3. 4A. Oshilaja 7.2
  4. 6R. Sweeney 6.3
  5. 22J. Caprice 6.6
  6. 8R. Harper ▼ 75' 6.6
  7. 7J. Powell 7.2
  8. 3S. Seddon 7.2
  9. 18B. Kamwa ▼ 55' 6.2
  10. 17M. Helm ▼ 75' 6.3
  11. 9C. Stockton ▼ 34' 6.3

Dự bị 8

  1. 10J. Gordon ▲ 34' 6.7
  2. 21M. Carayol ▲ 55' 6.7
  3. 16K. Chauke ▲ 75' 6.7
  4. 25C. Gilligan ▲ 75' 6.3
  5. 1M. Crocombe
  6. 19C. Lakin
  7. 40W. Tamen
  8. 32D. Matthews
Leicester City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: E. Maresca
  1. 41J. Stolarczyk 6.7
  2. 2J. Justin 7.7
  3. 3W. Faes 7.6
  4. 5C. Doyle 7.3
  5. 11M. Albrighton 7.6
  6. 8H. Winks ▼ 57' 6.7
  7. 17H. Choudhury 7.2
  8. 40Wanya Marçal 7.2
  9. 26D. Praet 6.7
  10. 25W. Ndidi ▼ 57' 7.3
  11. 14K. Ịheanachọ ▼ 76' 8.3

Dự bị 9

  1. 22K. Dewsbury-Hall ▲ 57' 6.6
  2. 21Ricardo Pereira ▲ 57' 6.6
  3. 35K. McAteer ▲ 76' 6.3
  4. 31D. Iversen
  5. 20P. Daka
  6. 45B. Nelson
  7. 27T. Castagne
  8. 9J. Vardy
  9. 23J. Vestergaard

Thống kê

007
500
25%Kiểm soát bóng75%
7Dứt điểm13
0Trúng đích3
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
7Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi3
2Cứu thua0
257Chuyền bóng824
190Chuyền chính xác757
74%Chính xác chuyền92%

So sánh

63Trận đấu56
65Ghi được108
91Thủng lưới56
1.03Bàn thắng mỗi trận1.93
12Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu